Hiển thị các bài đăng có nhãn ĐỜI SỐNG. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn ĐỜI SỐNG. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 17 tháng 4, 2026

GIÁ TRỊ CỦA KHỔ ĐAU

 


Cuộc đời con người dường như không thể tránh khỏi khổ đau. Sinh, lão, bệnh, tử; mất mát, thất bại, cô đơn, tuyệt vọng… Chúng ta thường coi khổ đau là kẻ thù, là điều cần phải loại bỏ bằng mọi giá. Thế nhưng, khổ đau không phải là tai ương ngẫu nhiên, mà là một phần tất yếu của cuộc sống và là công cụ mạnh mẽ nhất để rèn luyện nhân cách, đó chính là giá trị của khổ đau.

Người Stoic cổ đại tin rằng: không phải sự việc xảy ra làm ta đau khổ, mà chính là cách ta phán đoán và phản ứng với sự việc ấy. Epictetus từng nói: “Con người không bị quấy rối bởi sự vật, mà bị quấy rối bởi quan niệm của mình về sự vật.” Khổ đau đến từ bên ngoài là không thể kiểm soát, nhưng thái độ của ta trước khổ đau thì hoàn toàn nằm trong tầm tay.

Chúng ta từng sợ hãi và oán trách khổ đau. Những lần thất bại trong công việc, những mối quan hệ tan vỡ, những đêm dài mất ngủ, những áp lực kinh tế đè nặng… tất cả khiến ta cảm thấy bất lực và bất công. Nhưng càng nếm trải ta sẽ càng nhận ra một chân lý sâu sắc: khổ đau chính là lò rèn của nhân cách.

Trong số các nhà Stoic, Marcus Aurelius (121–180 SCN) là người để lại dấu ấn sâu sắc. Ông không phải là một triết gia ngồi trong tháp ngà, mà là một hoàng đế La Mã phải gánh vác trọng trách nặng nề giữa thời kỳ hỗn loạn.

Trong suốt 19 năm trị vì, ông phải đối mặt với hàng loạt khổ đau khôn nguôi: chiến tranh liên miên trên biên giới, dịch bệnh hạch hoành hành giết chết hàng triệu người, âm mưu chính trị từ những người thân cận, nỗi đau mất con (ông mất 9 người con trong tổng số 13), và cả những cơn đau thể xác hành hạ ông suốt đời.

Thay vì chìm đắm trong tuyệt vọng hay oán trách số phận, Marcus Aurelius đã biến mọi khổ đau thành bài học. Ông viết Suy ngẫm (Meditations) – cuốn nhật ký tư tưởng nổi tiếng nhất của nhân loại – không phải để dạy đời, mà để tự nhắc nhở bản thân giữa những đêm dài thức trắng trên chiến trường.

Một trong những câu nói nổi tiếng nhất của ông là: “Chướng ngại vật trên đường đi chính là con đường.”

Ông dạy rằng mọi khó khăn, mọi mất mát, mọi nỗi đau đều là cơ hội để thực hành đức hạnh. Chiến tranh không phải để ông than vãn, mà là để rèn luyện lòng dũng cảm và sự kiên nhẫn. Dịch bệnh không phải để ông oán trời trách đất, mà là để ông thực hành lòng từ bi và chấp nhận vô thường. Nỗi đau mất con không phải để ông sụp đổ, mà là để ông hiểu rõ hơn giá trị của hiện tại và sự mong manh của sinh mệnh.

Marcus Aurelius nhắc nhở chúng ta phân biệt rõ ràng giữa những gì nằm trong tầm kiểm soát và những gì nằm ngoài tầm kiểm soát. Sức khỏe, danh vọng, tiền bạc, ý kiến của người khác… đều nằm ngoài tầm kiểm soát. Chỉ có ý chí, thái độ sống, và cách ta phản ứng mới thực sự thuộc về ta. Khi hiểu được điều này, khổ đau mất đi sức mạnh thống trị. Nó không còn là gánh nặng, mà trở thành bài kiểm tra phẩm giá.

Ông viết: “Chọn không bị tổn thương, và bạn sẽ không bị tổn thương.”

Câu nói này không phải là phủ nhận nỗi đau, mà là khẳng định sức mạnh của tâm trí. Chúng ta không thể ngăn cơn mưa rơi, nhưng chúng ta có thể chọn không để nó làm ướt tâm hồn mình.

Trong xã hội hiện đại với áp lực 996 (9h sáng – 9h tối, 6 ngày/tuần), thất nghiệp, nợ nần, cô đơn và bất an tương lai, khổ đau dường như nhân lên gấp bội. Nhưng chính trong những lúc khó khăn nhất, lời dạy của Marcus Aurelius trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Thay vì than vãn “Tại sao lại là tôi?”, chúng ta có thể tự hỏi như ông:

“Điều này đang dạy tôi điều gì? Tôi có thể rút ra bài học nào từ đây để trở nên tốt hơn, kiên cường hơn và nhân hậu hơn?”

Khổ đau không phải là vô nghĩa. Nó là lò rèn, là bài kiểm tra, là người thầy nghiêm khắc nhưng công bằng nhất. Không có khổ đau, con người khó mà trưởng thành thực sự. Hạnh phúc chân thật không nằm ở việc vắng mặt khổ đau, mà nằm ở khả năng đứng vững, giữ được phẩm giá và bình an nội tâm giữa lòng khổ đau như cách Marcus Aurelius đã làm.

Chúng ta có thể sẽ học được rằng: Cảm ơn khổ đau. Ngươi đã làm ta khóc, nhưng cũng chính ngươi đã giúp ta đứng dậy mạnh mẽ hơn, khôn ngoan hơn và nhân hậu hơn như ngọn lửa thử vàng, như con đường thử thách người đi.

Hãy ôm lấy khổ đau như một người bạn đồng hành khó tính nhưng chân thành. Vì chỉ khi dám đối diện và vượt qua nó, chúng ta mới thực sự sống một cuộc đời đáng giá.

Mỹ Mỹ biên tập


Chủ Nhật, 1 tháng 3, 2026

NGUỒN GỐC SÂU THẲM CỦA VẺ ĐẸP

 


Có bao giờ ta tự hỏi: Vì sao con người lại yêu cái đẹp đến thế? Vì sao chỉ một bức tranh hài hòa, một giai điệu du dương hay một khung cảnh thiên nhiên tĩnh lặng cũng đủ khiến lòng ta dịu xuống?

Vẻ đẹp đến từ bản năng của chúng ta

Khoa học đã từng làm một thí nghiệm thú vị: Khi con người chiêm ngưỡng những hình ảnh được cho là đẹp, một vùng não phía trước trán nơi liên quan đến cảm nhận thẩm mỹ và phần thưởng sẽ lập tức hoạt động mạnh mẽ. Điều đó cho thấy cảm nhận về cái đẹp không phải là điều ngẫu nhiên. Bộ não của chúng ta dường như được “lập trình” để nhận ra và phản ứng với vẻ hài hòa.

Đáng kinh ngạc hơn, bộ não có thể nhận biết cái đẹp chỉ trong vài mili giây nhanh đến mức lý trí chưa kịp phân tích. Điều ấy gợi cho ta một suy nghĩ: Phải chăng khuynh hướng hướng về cái đẹp vốn đã là bản năng? 

Tại sao? Đừng quên rằng tiêu chuẩn của “cái đẹp”, tỷ lệ vàng, tồn tại trong DNA của chúng ta.

Do đó, chúng ta không cần ai nói cho chúng ta biết cái đẹp là gì; chúng ta sinh ra đã biết điều đó vì “cái đẹp” đã được khắc sâu trong gen của chúng ta, và các thí nghiệm khoa học đã chứng minh điều này.

Hơn nữa, vẻ đẹp không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài; nó còn là liều thuốc xoa dịu tâm hồn và thể xác.

Vậy, thích cái đẹp thì sao? nó có thể đem lại được gì cho chúng ta? 

Sức mạnh chữa lành của cái đẹp

Năm 1984, một nhà khoa học người Mỹ đã nghiên cứu 46 bệnh nhân trải qua cùng một cuộc phẫu thuật. Một số bệnh nhân có thể ngắm nhìn cảnh đẹp thiên nhiên bên ngoài cửa sổ, trong khi những người khác chỉ nhìn thấy những bức tường gạch nâu. Kết quả cho thấy những bệnh nhân có tầm nhìn đẹp hồi phục nhanh hơn và sử dụng ít thuốc giảm đau hơn.

Không chỉ thiên nhiên, nghệ thuật cũng mang lại hiệu ứng tương tự.

Để kiểm chứng những tác động của nghệ thuật lên cơ thể con người, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm vào năm 2018. Họ đã tuyển chọn 77 sinh viên đại học và phân ngẫu nhiên cho họ tham quan các bảo tàng để xem tranh cổ điển, tranh hiện đại hoặc tham quan văn phòng bảo tàng.

Nghiên cứu cho thấy sau khi xem tranh cổ điển, hơn một nửa số người tham gia đã trải nghiệm sự giảm đáng kể huyết áp tâm thu, cho thấy mức độ thư giãn cao hơn. Ngược lại, dữ liệu cho thấy ít sự thay đổi đối với những người xem tranh hiện đại hoặc đến văn phòng. So với tranh hiện đại, tranh cổ điển có tác dụng làm dịu tâm trạng hơn và gợi lên nhiều cảm xúc tích cực hơn.

Hơn nữa, không chỉ vẻ đẹp của tranh vẽ mới có thể chữa lành tâm hồn và thể xác; vẻ đẹp của âm nhạc cũng có tác dụng tương tự.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhạc cổ điển có thể giúp giảm hormone gây căng thẳng và tăng cường hệ miễn dịch. Ví dụ, các bản Sonata của Mozart không chỉ du dương mà cấu trúc của chúng thường tuân theo tỷ lệ vàng. Cảm giác hài hòa bắt nguồn từ thiên nhiên này là chìa khóa để thư giãn và cảm thấy thoải mái.

Nếu bạn nghe nhạc rock, nó sẽ không có tác dụng tương tự; ngược lại, nó thậm chí có thể làm tăng thêm sự lo lắng.

Tóm lại, cái đẹp có sức mạnh chữa lành. Tuy nhiên, có một loại vẻ đẹp khác, đẹp hơn và mạnh mẽ hơn vẻ đẹp của nghệ thuật. Bạn có đoán được đó là gì không?

Vẻ đẹp của thiện lương

Các nhà tâm lý học từng khảo sát hàng nghìn người về điều khiến họ cảm thấy ngưỡng mộ nhất. Kết quả không phải là núi non hùng vĩ hay kiệt tác nghệ thuật, mà là khi họ chứng kiến lòng dũng cảm, sự tử tế, khả năng hy sinh và lòng vị tha của người khác.

Trong những thí nghiệm khác, khi con người nhìn thấy hành động nhân ái, như một đứa trẻ che chở cho con vật bị thương; bộ não không chỉ kích hoạt vùng cảm nhận thẩm mỹ, mà còn kích hoạt mạnh mẽ những vùng liên quan đến đồng cảm và kết nối xã hội. 

Vẻ đẹp của đức hạnh vì thế chạm đến tầng sâu hơn của tâm hồn. Nó không chỉ làm ta “thích”, mà khiến ta xúc động và muốn trở nên tốt hơn.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách chúng ta cảm nhận bộ não. Khi nhìn thấy khuôn mặt đẹp, chúng ta chỉ kích hoạt hệ thống khen thưởng của não. Nhưng khi nhìn thấy những hình ảnh về lòng trắc ẩn hoặc sự tử tế, chúng ta lại kích hoạt nhiều vùng não hơn, đặc biệt là những vùng liên quan đến sự đồng cảm và nhận thức xã hội. 

Nói một cách đơn giản, đức hạnh đánh thức những sức mạnh cảm xúc sâu sắc và rộng lớn hơn bên trong chúng ta.

Đáng tiếc thay, trong xã hội hiện đại, chuẩn mực về cái đẹp đôi khi bị bóp méo. Có những điều lệch chuẩn, gây sốc lại được tung hô; trong khi sự nhã nhặn, đoan chính bị xem là cũ kỹ. Tương tự, nhiều giá trị đạo đức cũng bị đảo lộn: sự khôn lỏi được gọi là thông minh, sự xu nịnh được coi là linh hoạt, còn chân thành và nhẫn nhịn lại bị xem là yếu đuối.

Khi thước đo thẩm mỹ và đạo đức lệch lạc, xã hội khó tránh khỏi những bất an. Bởi cái đẹp đích thực luôn song hành cùng trật tự và thiện ý. Khi con người xa rời sự hài hòa ấy, họ cũng xa rời sự bình an.

Vì tiền tài, danh vọng hay sĩ diện, có người chấp nhận sống trái với lương tâm mình. Nhưng chỉ những ai giữ được lòng thiện lương giữa nghịch cảnh, vẫn chọn tử tế khi có thể cay nghiệt, vẫn chọn chân thành khi có thể giả dối, mới thực sự là người đẹp nhất.

Vẻ đẹp của ngoại hình rồi sẽ phai theo năm tháng. Vẻ đẹp của nghệ thuật cũng cần người thưởng thức. Nhưng vẻ đẹp của tâm hồn, của thiện lương, của nhân cách lại có sức sống trường tồn. Nó không chỉ làm người khác an lòng, mà còn khiến chính ta sống thanh thản.

Có lẽ, yêu cái đẹp không phải để thỏa mãn thị giác, mà để nhắc nhở ta quay về với sự hài hòa bên trong. Khi chúng ta giữ được thiện lương giữa đời nhiều biến động, đó mới là vẻ đẹp bền vững nhất, vẻ đẹp không cần phô bày, nhưng đủ để soi sáng cả một đời người.

Tú Uyên biên tập
Theo NTD

 


Thứ Sáu, 27 tháng 2, 2026

DẠY CON TỐT NHẤT LÀ GIÚP CON HIỂU ĐƯỢC NỖI KHỔ CỰC CỦA CHA MẸ

 


Người đàn ông mời bạn bè đi ăn, nhưng đến lúc thanh toán thì anh bỗng ngồi gục xuống ngay giữa quán. Ít ai biết rằng, anh là một người cha đơn thân. 

Hôm ấy, anh đưa theo con trai, mời vài người bạn tới ăn cơm, vừa là để giữ mối quan hệ, vừa mong tìm được một cơ hội làm ăn. Trong túi chẳng còn bao nhiêu tiền, nhưng anh vẫn cắn răng đứng ra mời, chỉ hy vọng có thể nhờ bạn bè giúp mình một con đường sống.

Chỉ một ngày trước đó, anh vừa hoàn tất thủ tục ly hôn. Đón con tan học, hai cha con vội vã ghé vào quán ăn nhỏ. Cậu bé hiểu chuyện hơn tuổi của mình rất nhiều. Em biết cha đang gánh một khoản nợ lớn, biết mẹ đã rời đi khi gia đình còn chật vật. Em cũng hiểu rằng từ nay, cha mình không còn dư dả như trước nữa.

Bữa ăn gần kết thúc, khi người lớn vẫn còn ngồi trò chuyện, cậu bé lặng lẽ rời bàn, bước tới quầy thu ngân. Em lấy từ trong túi ra một phong bao lì xì nhỏ, khẽ hỏi:

“Cô ơi, bữa này ba cháu phải trả bao nhiêu tiền ạ?”

Chủ quán nhìn cậu bé hơn mười tuổi, tưởng em chỉ giúp cha chạy việc, lòng chợt mềm lại vì sự lễ phép và ngoan ngoãn ấy. Tính tiền xong, bà còn tặng thêm cho em một chai nước. Cậu bé cúi đầu cảm ơn rồi chạy về bàn, như thể chưa hề có chuyện gì xảy ra.

Ngồi xuống ghế, em vẫn im lặng ăn nốt bữa cơm cùng mọi người. Đến lúc ra về, cậu bé xin phép vào nhà vệ sinh. Người cha đứng dậy, cầm áo khoác ra quầy để thanh toán thì được chủ quán nói:

“Tiền đã được trả rồi.”

Anh sững người: “Bạn tôi trả giúp sao?”

Chủ quán nhẹ giọng: “Không, là con trai anh.”

Khoảnh khắc ấy, mọi cảm xúc trong anh như vỡ òa. Nhìn thấy chiếc cặp sách nhỏ của con đặt bên ghế, người cha không kìm được, gục đầu xuống bàn mà khóc. Đó có lẽ là nỗi bất lực của một người cha chưa thể cho con một cuộc sống đủ đầy.

Cậu bé từ nhà vệ sinh quay lại, thấy cha ngồi gục xuống, tưởng cha mệt hay không khỏe, liền chạy tới hỏi han. Nhưng lúc ấy, người cha không còn nói được lời nào. Em chỉ biết đứng lặng phía sau lưng cha. Một lúc sau, anh lau nước mắt, đứng thẳng dậy. Anh hiểu rằng, dù cuộc sống có khắc nghiệt đến đâu, vì con trai, anh vẫn phải tiếp tục bước đi.

Khi hai cha con rời khỏi quán, những vị khách chứng kiến toàn bộ câu chuyện ấy lặng lẽ giơ ngón tay cái, như một lời động viên không thành tiếng dành cho họ.

Người ta thường nói: dạy con tốt nhất là cho con hiểu nỗi khổ của cha mẹ.

Từ một bữa cơm nhỏ, người ta bỗng nhìn thấy một bài học lớn về cách làm cha mẹ. Người cha ấy không hề giảng cho con những lời đạo lý cao xa, cũng không cố tỏ ra mạnh mẽ để che giấu khó khăn. Chính việc sống thật với hoàn cảnh của mình đã khiến đứa trẻ hiểu và biết thương cha.

Nhiều bậc cha mẹ nghĩ rằng thương con là phải giấu đi nỗi vất vả, để con chỉ thấy đủ đầy. Nhưng nếu con chỉ nhìn thấy sự đủ đầy, con sẽ không biết trân trọng. Chỉ khi con thấy cha mẹ đang gánh nợ, đang lo toan, đang chật vật vì mình, thì trong lòng con mới nảy sinh ý muốn chia sẻ. Lòng hiếu thảo không sinh ra từ lời dạy, mà sinh ra từ sự thấu hiểu.

Người xưa nói trong Thi Kinh:

“Ai ai phụ mẫu, sinh ngã cù lao.”

Công lao cha mẹ lớn lao như vậy, nhưng trẻ nhỏ không tự nhiên mà hiểu được. Nếu cha mẹ không cho con “nhìn thấy” sự hy sinh ấy, thì chữ hiếu chỉ là một khái niệm mờ nhạt.

Học giả Chu Hy từng nói:

“Lòng biết ơn, ai cũng có; không biết ơn, không bằng cầm thú.”

Nhưng lòng biết ơn ấy cần được đánh thức. Khi một đứa trẻ bắt đầu biết giúp đỡ, biết nghĩ cho cha mẹ, thì đó chính là mầm đầu tiên của hiếu đạo.

Trong câu chuyện này, cậu bé chưa học triết lý cao siêu nào, nhưng lại làm được việc khiến người lớn phải cúi đầu suy nghĩ. Một phong bao lì xì nhỏ, nhưng chứa trong đó là sự cảm thông với nỗi khổ của cha. Một hành động lặng lẽ, nhưng lại nâng đỡ tinh thần của người lớn hơn bất kỳ lời an ủi nào.

Dạy con tốt nhất, không phải là cho con mọi thứ, mà là cho con thấy cha mẹ đã vất vả thế nào để có được những thứ ấy. Không phải để con sống trong lo âu, mà để con biết trân trọng và biết thương người đã sinh ra mình.

Khi một đứa trẻ hiểu được nỗi khổ của cha mẹ, nó sẽ không dễ phung phí, không dễ vô tâm. Nó biết rằng phía sau mỗi bữa cơm là mồ hôi, phía sau mỗi đồng tiền là những đêm mất ngủ. Và từ đó, lòng hiếu thảo không cần ép buộc, cũng không cần khẩu hiệu, mà lớn lên tự nhiên như một điều phải lẽ.

Câu chuyện hai cha con trong quán ăn nhỏ ấy, vì thế, không chỉ là một khoảnh khắc khiến người ta rơi nước mắt. Nó nhắc người lớn rằng: muốn con biết ơn, trước hết phải cho con được hiểu. Muốn con hiếu thảo, trước hết phải cho con thấy cha mẹ cũng là những con người đang gánh nặng cuộc đời, chứ không phải những bức tường vững chãi không bao giờ mỏi mệt.

 Tiểu Hoa

 


Thứ Hai, 27 tháng 10, 2025

“KHÔNG CÓ PHÚC THÌ ĐỪNG HƯỞNG THỤ”, MỘT QUY LUẬT TRỜI CHUẨN XÁC HƠN CẢ BÓI TOÁN

 


Người xưa thường nói: “người ta không sợ phúc không đến, chỉ sợ không có phúc để hưởng.” Câu nói này thật ra chứa đựng một đạo lý rất sâu sắc. Tại sao có người trúng số lớn lại mắc bệnh nặng? Tại sao nhiều người trẻ tuổi ngày nay ra đi sớm? Tại sao người ta vừa xây xong nhà thì gặp tai nạn xe hơi? Câu trả lời đơn giản chỉ trong bốn chữ: “Đức không xứng vị”.
Tất cả tài sản, trí tuệ, mọi thứ chúng ta sở hữu, người xưa dùng một chữ để đại diện: vật. Chỉ có đức dày mới đủ khả năng gánh vác vạn vật, “dày” nghĩa là sâu sắc; “đức” là sống và làm việc theo quy luật tự nhiên; “gánh vác” là khả năng chịu đựng; còn “vật” chính là phúc báo mà chúng ta nói đến.
Ngược lại, khi đức không xứng vị, “vị” là đãi ngộ, phúc báo của chúng ta. Nghĩa là đạo đức của chúng ta chưa đủ để tương xứng với phúc mà mình đang hưởng. Ví dụ, một cái bàn chỉ chịu được sức nặng 10kg, nhưng bạn cứ đặt lên 15kg, 20kg, thậm chí 50kg, kết quả thế nào? Cái bàn sẽ rung lắc, biến dạng, xuất hiện dấu hiệu sụp đổ trước khi hoàn toàn gãy.
Tiền bạc, quyền lực, danh vọng cũng là phúc báo, cũng là “vật” đè lên bạn. Bạn có đủ sức gánh vác không? Gánh vác bằng gì? Bằng đức hạnh phù hợp với quy luật vạn vật. Nếu là cha mẹ, ông bà, bạn cần thường xuyên dạy con cháu về việc trân trọng phúc báo, điều này thực sự tốt cho chúng.
Phúc báo chính là sự hưởng thụ của chúng ta: ăn ngon, mặc đẹp, mua đồ giá một vạn thay vì một nghìn, thưởng thức món mười vạn thay vì hai vạn… Đó đều là phúc báo. Người Trung Quốc xưa có câu: “tiếc thực, tiếc y” trân trọng đồ ăn, quần áo.
Phải quý trọng những gì mình có, bởi con người cần biết tiếc phúc, tích lũy phúc báo cho chính mình.
Quy luật trời
Có người nói: “tôi chẳng tin gì cả.” Vậy thì hãy lấy chính bản thân để kiểm chứng. Người xưa có câu: “quân tử yêu tiền, lấy phải có đạo.”
Chữ “đạo” ở đây vô cùng quan trọng. Có những thương nhân dùng thủ đoạn bất hợp pháp để chiếm đoạt những thứ mà số mệnh không cho phép – đó chẳng phải tự chuốc lấy họa sao? Không ít trường hợp phải vào tù, bị kết án, tất cả đều vì đức hạnh của họ không tương xứng với đãi ngộ, phúc báo mà họ nhận.
Chúng ta dùng điện thoại rẻ tiền, đi giày vải, mặc quần áo giản dị… Vì sao? Bởi đức hạnh của chúng ta chưa đủ dày, nên phải sống giản dị để lòng an nhiên. Nếu không có đức hạnh mà lại muốn hưởng thụ quá mức: xe Mercedes, BMW, biệt thự sang trọng, bữa ăn hàng nghìn, hàng vạn… đó là đang tiêu hao phúc báo, tự giảm phúc của mình. Bạn thực sự dám ăn, dám dùng sao?
Ngày nay, con người điên cuồng chạy theo danh lợi, bất chấp mọi giá để nổi tiếng, bất chấp mọi thủ đoạn để kiếm tiền. Chúng ta thấy xe sang, biệt thự lớn, người khác làm quan to, liền nghĩ: “Mình nhất định phải kiếm được số tiền đó.” Mọi người đều nghĩ vậy, nhưng lại không hiểu đạo đức. Kết quả ra sao? Đạo lý sai lệch lập tức tiêu tan; đức không xứng vị, tất có tai ương.
Tiếc phúc, đừng làm hao phúc
Học sinh, trẻ em ngày nay cũng tương tự. Dù vị trí nào, cứ đòi hỏi những thứ tốt nhất. Bạn chưa kiếm được đồng nào mà đã muốn thứ đắt tiền nhất. Ai dạy thế? Truyền hình, xã hội, phụ huynh, thầy cô… tất cả đều khuyến khích tâm lý so bì:
Mẹ mai mua cho con cái tốt hơn để vượt mặt nó!”
Điều này hoàn toàn sai lầm. Trẻ con không biết rằng hưởng thụ quá nhiều sẽ dẫn đến hậu quả. Người xưa nói: điều này sẽ làm hao phúc, giảm thọ. Có lý do cả phúc báo vốn là năng lượng, con người cũng là một thể năng lượng.
Chúng ta không biết cách yêu thương con cái đúng mực. Tình yêu dành cho con ngày nay đôi khi đi ngược lại lẽ thường: càng yêu, con càng dễ bệnh, dễ gặp tai họa, dễ chết yểu. Tại sao nhiều người trẻ ra đi sớm? Tại sao nhiều người ngoài 30 đột tử? Bởi phúc báo, năng lượng của họ bị tiêu hao quá nhanh.
Vì vậy, ăn uống đơn giản, dùng đồ giản dị là lựa chọn khôn ngoan. Hiểu được đạo lý này, bạn mới thấy được đức dày gánh vác vạn vật, và mới dám hưởng thụ đúng cách.
Chu Dịch
Trong Chu Dịch có câu: “nhà tích thiện, tất có dư phúc; nhà tích ác, tất có dư ương.”
Bạn thấy doanh nhân giàu có, liền nghĩ: “mình phải lấy được số tiền đó.” Nhưng bạn có bao giờ nghĩ họ có đức hạnh và phúc báo để ngồi vững ở vị trí đó hay không?
Lại nói một lần nữa câu trong Chu Dịch: “nhà tích thiện, tất có dư phúc; nhà tích ác, tất có dư ương.”
Bạn thấy người ta phát tài, nổi tiếng, làm giáo sư… cảm thấy bất bình. Nhưng bạn có biết họ cần đức hạnh lớn đến mức nào để duy trì thành quả đó?
Nguyên tắc đơn giản
Thích cho đi, phúc báo sẽ ngày càng nhiều.
Thích biết ơn, thuận lợi sẽ ngày càng nhiều.
Thích giúp người, quý nhân sẽ ngày càng nhiều.
hích than vãn, phiền não sẽ ngày càng nhiều.
Thích biết đủ, niềm vui sẽ ngày càng nhiều.
Thích trốn tránh, thất bại sẽ ngày càng nhiều.
Thích chia sẻ, bạn bè sẽ ngày càng nhiều.
Thích tức giận, bệnh tật sẽ ngày càng nhiều.
Thích chiếm lợi, nghèo khó sẽ ngày càng nhiều.
Thích bố thí, phú quý sẽ ngày càng nhiều.

Tiểu Hoa biên dịch
Nguồn: vandieuhay.net


Chủ Nhật, 5 tháng 10, 2025

TỪ NHỮNG CHIẾC BÁNH TRUNG THU GIẢN DỊ, TÔI DẠY NHỮNG ĐỨA TRẺ CÁCH LÀM NGƯỜI

 

Từ những chiếc bánh trung thu giản dị, tôi dạy những đứa trẻ cách làm người

Tôi sinh ra và lớn lên tại vùng quê ở nhỏ ven sông Cái, có thể tôi là đứa trẻ không may mắn, những người tôi thương yêu điều lần lượt rời bỏ tôi mà ra đi mãi mãi.

Trong căn nhà nhỏ đơn sơ với nghề làm bánh trung thu gia truyền được học từ cha tôi. Tôi gọi đó là nghề “nghề giữ hồn quê”, mẻ bánh của ông ít, làm thủ công, chỉ đủ sống qua ngày.

Vợ tôi mất mấy năm nay, không có con, căn nhà giờ chỉ còn tiếng thở dài và tiếng lò nướng lách tách mỗi độ rằm tháng Tám. Niềm vui duy nhất là nhìn đứa cho trẻ con trong xóm vui vẻ ăn bánh trung thu.

Trung Thu đến sớm, cả làng tôi rộn rã sau những tháng mất mùa. Mấy đứa trẻ con đứng trong sân nhà tôi làm lồng đèn, người lớn dựng đèn lồng bằng tre, dán giấy dầu, vẽ mặt trăng, mặt trời.

Trong gian bếp nhỏ, lửa đỏ hồng hắt lên gương mặt tôi, trán lấm tấm mồ hôi. Trên bàn, từng khuôn bánh gỗ xếp ngay ngắn.

Tôi chậm rãi phết lòng đỏ trứng lên mặt bánh, lẩm bẩm:

– Còn mẻ cuối thôi, để dành cho tụi nhỏ.

Chiều xuống, lũ trẻ ùa đến, mắt sáng rỡ:

– Ông Tâm ơi, bánh chín chưa ạ?

– Từ từ, từng đứa một thôi, ai cũng có phần hết.

Tiếng cười vang khắp sân, lòng ông dâng một thứ ấm áp xen chút cô đơn. Khi trời tối hẳn, lũ trẻ về hết, tôi dọn quầy thì thấy hai bóng nhỏ nép ngoài hàng rào.

Đèn dầu hắt ra, soi rõ hai gương mặt lem luốc, tôi nhận ra ngay hai đứa con bà Út Nhị, người phụ nữ vừa mất trong cơn bạo bệnh.

Đứa anh chừng chín tuổi, tay nắm chặt tay em gái, rụt rè:

– Ông Tâm ơi, cho con xin cái bánh được không ạ?

Tôi dự định lấy bánh cho nó, nhưng khi nhìn thấy sự cô đơn và đôi mắt ngây thơ, tôi khựng lại, chau mày suy nghĩ. Sau một lúc im lặng, tôi nói nhỏ:

– Bây giờ ta không cho nữa, nhưng ta cần người phụ việc, con có muốn làm không?

Thằng bé ngẩng lên, giọng run run:

– Dạ được ạ.

Tôi mỉm cười, lấy ra hai chiếc bánh còn thơm, đặt vào tay chúng. Nhìn hai đứa ngồi nép dưới hiên, tay run run cầm bánh nóng hổi. Đứa em gái hít hít mùi thơm, mắt nhắm nghiền, như muốn giữ trọn khoảnh khắc, thằng  anh nhón từng sợi mứt, đưa vào miệng, mắt ngước lên trăng tròn vằng vặc.

Hai anh em nhìn trăng, tưởng mẹ hiện ra, cùng chia bánh, cùng cười, cùng hít hương ấm nồng.

Trong khoảnh khắc ấy, các em cảm thấy bình yên và được che chở.

Tôi đứng tựa cửa, cổ nghẹn lại, lặng nhìn hai đứa trẻ tận hưởng món quà giản dị, trong phút chốc tôi thấy hình như vợ mình cũng đang cười với tôi.

Đêm Trung Thu là ngày đoàn viên, mà cả tôi và hai đứa trẻ kia điều phải trải qua nỗi đau mất người thân của mình. Có thể đây là duyên phận đưa hai đứa trẻ này đến với tôi. Một suy nghĩ len lỏi, tôi quyết định cho hai đứa trẻ ấy về sống cùng mình.

Thời gian trôi, hai đứa lớn lên trong căn nhà nhỏ, tôi dạy thằng anh học nghề làm bánh, đôi bàn tay vụng về ngày nào nay đã khéo léo.

Một chiều, khi phết trứng lên mẻ bánh mới, nó hỏi:

– Ông ơi, ngày xưa sao ông không cho con bánh mà bắt con làm việc?

Tôi chỉ cười, giải thích:

– Nếu bữa đó ông cho, con ăn xong rồi đói lại. Nhưng nếu ông dạy con làm bánh, con có thể tự làm mà sống cả đời.

Tôi nói tiếp:

– Bánh cũng như đời sống, con à… phải làm bằng cái tâm, thì mới nên người được.

Từ bột gạo, mỡ heo, hạt sen, mứt bí, lạp xưởng, lá chanh… tất cả phải tự tay chọn.

– Hương rượu mai quế lộ, nước hoa bưởi chưng cất từ đầu năm, đến Trung Thu mới có mùi riêng, không lẫn đi đâu được.

Thằng bé cúi đầu, giọng nghèn nghẹn:

– Dạ… con hiểu rồi, ông ạ.

Đêm rằm, trăng sáng tròn, hương bánh lan khắp xóm, tiếng trẻ con cười đâu đó. Tôi và hai đứa nhỏ lại phát bánh trung thu.

Bây giờ nhìn thằng bé mồ côi ngày nào đã trở thành một người thợ lành nghề, có thể tự đứng vững với đôi chân chính mình, tôi thật sự thấy quyết định năm nào của mình là đúng đắn.

Như ông bà ta thường dạy “cho người con cá không bằng dạy người cách câu”, cái bánh chỉ giúp no một bữa, còn dạy làm bánh giúp đứng vững trên đôi chân, giữ tâm với nghề cũng tu dưỡng đạo đức, đó là điều quan trọng nhất.

Tiểu Hoa

Nguồn: vandieuhay.net

 


Thứ Tư, 24 tháng 9, 2025

KHÔNG PHẢI TIỀN BẠC, ĐÂY MỚI LÀ BA TÀI SẢN QUÝ NHẤT ĐỜI NGƯỜI

 



Có bao giờ bạn ngồi lặng yên và tự hỏi: điều gì mới thật sự làm cho cuộc đời ta giàu có? Phải chăng là ngôi nhà cao tầng, chiếc xe sang trọng hay những con số dài trong tài khoản ngân hàng? Tất cả những điều ấy, thoạt nhìn tưởng chừng quý giá, nhưng khi màn đêm buông xuống, chỉ còn lại ta với chính mình, ta mới nhận ra rằng chúng chỉ là lớp vỏ phù hoa bên ngoài. Thứ còn đọng lại trong lòng, sưởi ấm và đồng hành cùng ta mỗi ngày, lại chính là ba tài sản vô hình mà bất kỳ ai cũng có thể sở hữu: mỉm cười, cho đi và tha thứ.

Nụ cười là phép màu giản dị

Trên một chuyến bay, một hành khách đã nổi giận vì phải chờ quá lâu để được mang nước uống. Người tiếp viên, dù đã xin lỗi nhiều lần, vẫn bị ông khách nặng lời trách mắng. Thế nhưng, cô không để sự khó chịu ấy làm mình mất đi sự dịu dàng.

Suốt chuyến bay, cô vẫn giữ nụ cười, mỗi lần đi ngang đều hỏi thăm xem ông có cần giúp gì không. Trước khi rời đi, vị khách khó tính đã bất ngờ viết trong sổ góp ý: “Trong suốt chuyến bay, cô đã mỉm cười 12 lần. Tôi thật sự cảm động. Cô là tiếp viên tốt nhất mà tôi từng gặp, và tôi sẽ quay lại chuyến bay này nếu có cơ hội.”

Câu chuyện nhỏ ấy cho thấy, đôi khi một nụ cười chân thành còn có sức mạnh lớn hơn cả ngàn lời giải thích. Nó xoa dịu giận dữ, hàn gắn khoảng cách và khơi dậy niềm tin nơi người khác. Một nụ cười không làm ta mất gì, nhưng lại khiến đời sống phong phú và tươi sáng hơn biết bao.

Cho đi phúc lành tự trở về

Một cậu bé nghèo từng gõ cửa xin ăn. Người phụ nữ tốt bụng không đưa cơm, mà mang cho cậu một ly sữa lớn. Cậu ngạc nhiên hỏi giá, bà chỉ mỉm cười: “Mẹ tôi dạy, lòng tốt không bao giờ cần trả bằng tiền bạc.” Ly sữa ngày hôm ấy không chỉ xua tan cái đói, mà còn thắp lên trong cậu niềm tin vào lòng người.

Nhiều năm sau, cậu bé ấy trở thành bác sĩ Howard Kelly – người sáng lập Khoa Ung thư của Đại học John Hopkins. Khi gặp lại ân nhân đang lâm bệnh nặng, ông đã dốc toàn bộ tâm sức để chữa trị, và cuối cùng viết trên hóa đơn viện phí: “Trị giá bằng một ly sữa.”

Cho đi, hóa ra chẳng bao giờ mất. Trái lại, như hương thơm của hoa, nó lan tỏa và quay về, chỉ là ta không biết bằng cách nào và vào lúc nào. Người xưa nói: “Hữu xạ tự nhiên hương”, hễ có hương thì tự khắc lan xa. Lòng tốt ta gieo hôm nay, một ngày kia sẽ hóa thành bóng mát che chở cho chính ta.

Tha thứ là giải thoát cho người, an yên cho mình

Có hai người bạn cùng đi trong sa mạc. Sau một cuộc tranh cãi, một người tức giận tát vào mặt người kia. Người bị tát không nói gì, chỉ viết lên cát: “Hôm nay, bạn tốt nhất của tôi đã làm tôi đau.” Đến khi tình cờ được bạn cứu khỏi bãi lầy, anh đã khắc lên đá: “Hôm nay, bạn tốt nhất của tôi đã cứu sống tôi.” Người kia thắc mắc, và anh mỉm cười: “Điều khiến ta đau nên viết lên cát để gió xóa đi. Điều khiến ta hạnh phúc phải khắc vào đá để mãi không phai.”

Tha thứ không phải là bỏ qua lỗi lầm để người khác được yên, mà là để chính lòng ta được nhẹ nhõm. Khổng Tử từng dạy: “Dĩ trực báo oán, dĩ đức báo đức”, lấy ngay thẳng mà đáp lại oán thù, lấy đức để đáp lại ơn nghĩa. Hận thù như cục than hồng, càng nắm chặt thì chỉ khiến tay ta bỏng rát. Chỉ có tha thứ mới giúp tâm hồn an yên, mở ra con đường rộng rãi cho cả người và mình.

Giàu có thật sự nằm ở đâu?

Bạn thấy đấy, mỉm cười, cho đi và tha thứ đều chẳng tốn kém, chẳng cần giàu sang mới có thể làm được. Nhưng chúng lại là ba “kho báu” khiến đời sống trở nên phong phú và bình an. Tiền bạc, danh vọng có thể mất đi trong một cái chớp mắt; còn nụ cười chân thành, tấm lòng rộng mở và sự tha thứ bao dung sẽ là tài sản vĩnh cửu, đồng hành cùng ta đến cuối đời.

Vậy nên, nếu phải lựa chọn, bạn muốn để lại cho đời điều gì? Một căn nhà, một chiếc xe, hay là những nụ cười ấm áp, những nghĩa cử sẻ chia, và một trái tim biết tha thứ? Hãy thử từ hôm nay, mỉm cười nhiều hơn một chút, cho đi nhiều hơn một chút, tha thứ nhiều hơn một chút. Biết đâu, bạn sẽ chợt nhận ra: mình vốn đã là một trong những người giàu có nhất trên thế gian này.

Khai Tâm biên tập
Nguồn: vandieuhay

Thứ Năm, 18 tháng 9, 2025

BA VIÊN NGỌC QUÝ TRONG HÀNH TRANG CUỘC ĐỜI: CHÂN THÀNH, LƯƠNG THIỆN, NHẪN NẠI

 

                                                            Hình pixabay


Người xưa có câu: “Ngọc bất trác bất thành khí, nhân bất học bất tri lý”, ngọc nếu không mài giũa thì không thành vật quý, con người nếu không rèn luyện thì không biết đạo lý. Trong hành trình cuộc đời, có những phẩm chất giống như viên ngọc ẩn sâu trong tâm hồn, cần được giữ gìn và mài dũa để tỏa sáng. Trong đó, ba viên ngọc quý đáng để con người nâng niu chính là: chân thành, lương thiện và nhẫn nại.

Chân thành là cái gốc của nhân tâm. Trong sách “Trung dung” viết: “Thành giả, thiên chi đạo dã; thành chi giả, nhân chi đạo dã”, chân thành là đạo của Trời, còn giữ được sự chân thành là đạo của người. Người chân thành thì lời nói và việc làm nhất quán, trong sáng như ngọc, khiến người khác có thể tin cậy.

Trong Luận Ngữ, Khổng Tử cũng từng dạy rằng: “Nhân bất tín, bất tri kỳ giả”, người không có chữ tín sẽ chẳng làm được việc gì.” Một lời chân thành, tuy giản dị, nhưng có thể hóa giải ngờ vực, kết nối lòng người. Ngược lại, sự giả dối tuy mang lại lợi nhỏ trước mắt, song rốt cuộc cũng để lại hệ quả nặng nề.

Lương thiện là gốc rễ của nhân cách. Người xưa nói: “Nhân giả vô địch”, người nhân từ khắp thiên hạ không có kẻ thù nào. Người lương thiện có thể chịu phần thiệt về mình, nhưng trong thẳm sâu lại nhận được sự an yên. Bởi thiện niệm không mất đi, nó gieo hạt mầm cho phúc lành nảy nở trong tương lai. Trong một xã hội đôi khi bon chen, lòng lương thiện giống như làn gió mát, giúp con người tin rằng nhân tình vẫn còn đẹp, cuộc đời vẫn còn đáng sống.

Nhẫn nại là sức mạnh âm thầm, nhưng lại vững bền hơn bất kỳ thứ gì. Cổ ngữ có câu: “Nhẫn nhất thời phong bình lãng tĩnh, thoái nhất bước hải khoát thiên không”, nhẫn một lúc thì sóng yên bể lặng, lùi một bước sẽ thấy biển rộng trời cao.

Nhẫn không phải yếu đuối hay chịu thua, mà là sự kiềm chế và bao dung. Người biết nhẫn nại không nóng vội, không hấp tấp, có thể đi đường xa mà không mệt mỏi. Cũng chính nhẫn nại giúp con người vượt qua thử thách, giữ tâm bình lặng giữa phong ba.

Ba phẩm chất ấy, khi được đặt cạnh nhau, tạo thành bức tường vững chắc bảo hộ cho đời người. Chân thành làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt; lương thiện khiến tâm hồn không vướng bụi trần; nhẫn nại giúp ý chí vượt khỏi sóng gió. Chúng như ba viên ngọc sáng, dù thời gian có mài mòn, ánh sáng ấy vẫn còn mãi, tỏa chiếu trong lòng người và lan tỏa đến những ai hữu duyên gặp gỡ.

Cuộc sống có thể không trải đầy hoa hồng, nhưng nếu ta giữ được chân thành để sống thật, lương thiện để sống đúng, và nhẫn nại để sống bền, thì hành trình nhân sinh sẽ không bao giờ là vô nghĩa.

Khai Tâm biên tập

Nguồn: https://vandieuhay.net/

Chủ Nhật, 14 tháng 9, 2025

KHIÊM CUNG LÀ CỬA ĐẠO, NGẠO MẠN LÀ NGUỒN HỌA

 

                                                                Hình Internet


Khiêm cung là cửa đạo, ngạo mạn là nguồn họa

Cổ nhân dạy “khiêm giả, đức chi cội”, khiêm nhường là gốc của muôn hạnh, cung kính là chìa khóa mở ra cánh cửa minh triết. Kẻ biết cúi mình trước bậc hiền, biết lắng nghe lời can gián, ắt đắc được đạo lý sâu xa; kẻ tự mãn bịt tai, dẫu minh y trước mặt cũng khó giữ được thân an.

Vào thời Xuân Thu Chiến Quốc, có bậc danh y Biển Thước, họ Tần, tên Việt Nhân. Thuở thiếu niên, ông chỉ là kẻ coi quán trọ, nhưng tâm tính cung kính, kính người như kính bậc thánh. Gặp lão giả Trường Tang Quân phong thái siêu phàm, ông mười năm lễ đãi không mỏi, giữ trọn lòng thành. 

Thấy được đức khiêm cung ấy, Trường Tang Quân mới truyền bí dược và phương pháp tu luyện, dạy ông dùng sương mai hòa thuốc. Đủ ba mươi ngày, thị lực sáng tỏ, nhìn thấu lục phủ ngũ tạng. 

Từ đó, Biển Thước hành y khắp thiên hạ, cứu người vô số, sáng lập chẩn mạch vọng văn vấn thiết, được xưng “thần y” lưu danh muôn đời.

Cùng thời đó có vua Tề Hoàn Công từng là bá chủ chư hầu, thuở trước nhờ Quản Trọng làm tể tướng, lấy nhân đức mà trị nên thiên hạ kính phục. 

Trước khi mất, Quản Trọng khuyên phải tránh xa bọn Dịch Nha, Thụ Điêu, Khai Phương. Nhưng Hoàn Công quên vì mê tửu sắc, ăn chơi mà quên lời dặn, lại tin dùng bọn gian thần ấy. Từ đó, bọn nịnh thần ngày càng lộng hành, khinh nhờn vị quân vương đã suy yếu.

Từ bấy giờ Biển Thước nổi tiếng có tài cải tử hoàn sinh. Biển Thước đi chơi khắp thiên hạ, cứu được nhiều người lắm.

Một hôm đi đến đất Lâm Tri, vào yết kiến Tề Hoàn công, nói với Hoàn công rằng:

– Chúa công có bệnh ở thớ thịt; nếu không chữa thì thành ra bệnh nặng.

Hoàn công nói:

-Tôi chẳng có bệnh gì cả!

Biển Thước lui ra. Sau năm ngày lại vào yết kiến, nói với Tề Hoàn công rằng:

– Bệnh chúa công đã ở mạch máu, làm thế nào cũng phải chữa.

Hoàn công không trả lời. Sau năm ngày nữa lại vào yết kiến, nói với Hoàn công rằng:

-Bệnh chúa công đã ở trong ruột và dạ dày rồi, phải chữa ngay đi.

Hoàn công lại không trả lời. Biển Thước lui ra. Hoàn công than rằng:

– Tệ quá! Thầy thuốc chỉ nghề hay vẽ trò! Người ta không có bệnh mà cứ bảo là có bệnh?

Qua năm ngày nữa, Biển Thước lại vào yết kiến Tề Hoàn công, vừa trông thấy nét mặt Hoàn công đã vội lui ra mà bỏ chạy. Hoàn công sai người hỏi.

Biển Thước nói:

-Bây giờ bệnh chúa công đã vào đến tủy rồi! Bệnh ở da thịt còn xoa thuốc được, bệnh ở mạch máu thì còn tiêm thuốc được, bệnh ở ruột và dạ dày còn uống thuốc được, nay bệnh đã vào đến tủy thì dẫu trời cũng không chữa được nữa, bởi vậy tôi không nói mà lui ra.

Lại qua năm ngày nữa, Tề Hoàn Công quả nhiên ốm nặng, sai triệu Biển Thước. Người nhà Biển Thước nói:

Thầy tôi bỏ đi đã năm hôm rồi, Tề Hoàn Công hối hận vô cùng, cuối cùng phát  bệnh mà chết.

Số phận trớ trêu, vị bá chủ một thời, vốn biết “mỹ vị khả dĩ vong quốc”, lại buông mình cho mỹ thực, mỹ sắc, để kẻ a dua mê hoặc, khước từ lời Quản Trọng và ba lần cảnh báo của Biển Thước. 

Cuối cùng, ông chết đói khát, cô độc trong cung điện, đúng như dự ngôn của chính mình. Phải chăng kiếp số đã định, dẫu Biển Thước có tài cải tử hoàn sinh cũng không thể nghịch mệnh? Sự sống chết của sinh mệnh, suy cho cùng, có lẽ đã an bài từ thiên thượng.

Câu chuyện xưa cho ta thấy từ cậu bé trông quán trọ với tấm lòng khiêm nhường mà đắc y thuật thần diệu, Biển Thước lấy đức làm gốc, lấy tài cứu người, tiếng thơm truyền muôn thuở. Trái lại, Tề Hoàn Công ngạo mạn, không nghe lời khuyên nhủ của người hiền lại phóng túng, tự phụ, cuối cùng thân bại danh liệt. 

Bài học xưa ấy không chỉ dành cho bậc đế vương Tề Hoàn Công, mà cũng gửi đến chúng ta hôm nay, dù trong các mối quan hệ gia đình hay trong công việc cũng vậy, người ở vị trí càng cao, nắm quyền lực hay giữ vai trò lãnh đạo, nếu giữ được tấm lòng khoáng đạt, biết trân trọng góp ý của cộng sự và bậc hiền tài, tự khắc sẽ như viên nam châm thu hút nhân tâm, được người đời kính phục, sự nghiệp bền lâu.

Người ở bậc dưới cũng vậy chỉ khi biết cung kính, thành tâm khuyên nhủ bề trên bằng lời chân thật, mới giúp đạo nghĩa lưu thông, tình người thêm vững bền.

 Khổng Tử dạy “Tam nhân hành, tất hữu ngã sư.”  ba người đi cùng, ắt có người là thầy ta. Đời người nếu biết lấy khiêm cung làm cửa đạo, lắng nghe lời can gián, thuận theo thiên lý, ắt phúc thọ như suối nguồn không cạn. Còn kẻ tự cao bịt tai, coi thường thiện ý, dẫu gặp thần y cũng chỉ chuốc họa vào thân. Đó chính là đạo lý nghìn xưa, cũng là lời cảnh tỉnh cho muôn đời sau.

Tiểu Hoa biên tập

Nguồn: https://vandieuhay.net/