Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2014

TÓM TẮT ĐẠO PHẬT



Hỏi: Phật Giáo là gì?
Đáp: Phật Giáo là một tôn giáo có khoảng 300 triệu tín đồ trên khắp thế giới. Danh từ Phật Giáo (Buddhism) phát nguồn từ chữ "buddhi", có nghĩa "giác ngộ", "thức tỉnh". Phật Giáo phát nguồn từ hơn 2,500 năm trước, khi Ngài Siddhattha Gotama (Sĩ-đạt-ta Cồ-đàm), hay Đức Phật, tự mình giác ngộ vào lúc 35 tuổi.
Hỏi: Có phải Phật Giáo chỉ thuần là một tôn giáo?
Đáp: Đối với nhiều người, Phật Giáo không phải chỉ  một tôn giáo mà còn có thể xem như  một triết học, hay đúng hơn, đó  "một lối sống". Gọi Phật Giáo là một triết học, vì danh từ "triết học - philosophy" có nghĩa là "sự yêu chuộng trí tuệ", và con đường của đạo Phật có thể tóm tắt như sau:
(1) sống có đạo đức,
(2) nhận thức rõ ràng về mọi ý nghĩ  hành động, và
(3) phát triển sự hiểu biết và trí tuệ.
Hỏi: Phật Giáo giúp tôi bằng cách nào?
Đáp: Phật Giáo giải thích mục đích của đời sống, giải thích hiện tượng bất công và bất bình đẳng trên thế gian, và cung ứng một phương cách thực hành hay một lối sống để đưa đến hạnh phúc thật sự.
Hỏi: Tại sao Phật Giáo trở nên phổ biến?
Đáp: Phật Giáo ngày càng phổ biến  các nước Tây phương vì nhiều lý do. Thứ nhất là  Phật Giáo có những giải đáp cho nhiều vấn đề trong các xã hội vật chất hiện đại. Tiếp đến, cho những ai có chú tâm, Phật Giáo cung ứng một sự thông hiểu sâu sắc về tâm trí con người và các cách trị liệu tự nhiên, mà các nhà tâm lý nổi tiếng trên thế giới đều công nhận là rất cao cấp và rất hiệu quả.
Hỏi: Đức Phật là ai?
Đáp: Ngài Siddhattha Gotama sinh ra vào năm 563 trước Tây Lịch, trong một hoàng tộc tại Lumbini, nay thuộc xứ Nepal. Vào năm 29 tuổi, Ngài nhận thức rằng tiện nghi vật chất và an ninh trong thế gian không bảo đảm hạnh phúc; vì thế, Ngài đi tìm học các lời dạy, tôn giáo và triết học thời đó, để tìm kiếm chìa khóa đưa đến hạnh phúc. Sau sáu năm học tập và hành thiền, Ngài tìm ra con đường "Trung Đạo" và giác ngộ. Sau khi chứng đắc, Ngài dùng quảng đời còn lại tại thế gian để truyền giảng các nguyên lý trong đạo Phật -- gọi là Pháp, hay Chân lý, cho đến khi Ngài nhập diệt vào năm 80 tuổi.
Hỏi: Có phải Đức Phật là Thượng Đế?
Đáp: Không, Ngài không là Thượng Đế, và Ngài cũng không tuyên bố như thế. Ngài là người giảng dạy con đường đưa đến giác ngộ, từ kinh nghiệm thực chứng của Ngài.
Hỏi: Phật tử  tôn thờ các thần tượng không?
Đáp: Những người Phật tử tỏ lòng tôn kính các hình ảnh của Đức Phật, nhưng không tôn thờ, cũng không van xin những điều lợi lạc. Một pho tượng Phật ngồi trong tư thế với hai tay dịu dàng đặt trên vế, với nụ cười từ bi, nhắc nhở chúng ta nỗ lực phát triển tình thương và an định nội tâm. Lễ lạy tượng Phật là để tỏ lòng biết ơn về các lời dạy của Ngài.
Hỏi: Tại sao nhiều quốc gia Phật Giáo lại nghèo như vậy?
Đáp: Không hẳn đúng như vậy. Nhật Bản là một quốc gia có truyền thống Phật Giáo sâu đậm và ngày nay cũng là một quốc gia có kinh tế giàu mạnh. Thái Lan, với Phật giáo là quốc giáo, cũng có một nền kinh tế tương đối vững mạnh và phát triển. Tuy nhiên, chúng ta cần biết rằng một trong các điều dạy của Phật Giáo là tài sản của cải không bảo đảm được hạnh phúc, và tài sản của cải cũng không bao giờ thường còn. Dân chúng trong bất kỳ quốc gia nào cũng chịu đau khổ, cho dù họ giàu sang hay nghèo nàn. Chỉ những người nào thông hiểu các lời dạy trong Phật Giáo thì mới có thể tìm được hạnh phúc thật sự.
Hỏi: Có phải có nhiều tông phái Phật Giáo không?
Đáp: Có nhiều tông phái trong Phật Giáo là   những khác biệt về văn hóa và truyền thống lịch sử của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, căn bản của Phật Giáo vẫn không thay đổi, đó  Pháp hay Chân lý.
Hỏi: Có phải các tôn giáo khác đều sai lầm?
Đáp: Phật Giáo là một hệ thống tín ngưỡng có tính bao dung đối với các tín ngưỡng hay tôn giáo khác. Phật Giáo chấp nhận các lời giảng đạo đức của các tôn giáo khác, nhưng Phật Giáo còn tiến xa hơn, bằng cách cung ứng một mục tiêu dài hạn trong sự hiện hữu của chúng ta, qua trí tuệ  sự hiểu biết thật sự. Phật Giáo chân chính thì rất bao dung, và không quan tâm chi đến các nhãn hiệu như  "tín hữu Ky-tô giáo", "tín hữu Hồi giáo", "tín hữu Ấn-độ giáo", hay "Phật tử". Vì vậy, trong lịch sử, không bao giờ  các cuộc thánh chiến mang danh Phật Giáo. Cũng vì thế  những người Phật tử không đi truyền giảng hay cải đạo người khác; họ chỉ giảng giải nếu được ai hỏi đến.
Hỏi: Phật Giáo có tính khoa học không?
Đáp: Khoa học là tri thức được kết hợp thành hệ thống, qua các dữ kiện được quan sát và thực nghiệm và đề ra các định luật tổng quát của thiên nhiên. Cốt lõi của Phật Giáo phù hợp với định nghĩa đó, bởi vì Tứ Diệu Đế hay Bốn Sự Thật Thâm Diệu, có thể được thử nghiệm và minh chứng bởi bất kỳ người nào, và ngay chính Đức Phật cũng đã từng nói với các đệ tử rằng họ phải thực chứng các lời dạy của Ngài, mà không nên chỉ tin suông. Phật Giáo dựa nhiều trên trí tuệ, hơn là lòng tin.
Hỏi: Đức Phật đã dạy những gì?
Đáp: Đức Phật đã giảng dạy rất nhiều đề tài, nhưng các điều căn bản trong Phật Giáo có thể tóm tắt trong Tứ Diệu Đế  Bát Chánh Đạo.
Hỏi: Diệu đế thứ nhất là gì?
Đáp: Khổ Đế, chân lý thâm diệu đầu tiên, nói rằng đời sống là đau khổ, nghĩa là phải chịu đau đớn thể xác, già nua, bệnh hoạn, rồi chết. Ta cũng phải chịu đau khổ về mặt tâm lý như  đơn, phiền giận, bực bội, sợ hãi, bối rối, thất vọng, sân hận. Đây là một sự kiện hiển nhiên, không thể chối cãi. Đây là thực tế khách quan, không phải bi quan; vì bi quan là mong đợi những điều gì trở nên tệ hại. Mặt khác, Phật Giáo giải thích cách thức giải quyết các đau khổ đó  cách thức để  hạnh phúc thật sự.
Hỏi: Diệu đế thứ nhì  gì?
Đáp: Tập Đế, chân lý thâm diệu thứ nhì, dạy rằng tất cả mọi đau khổ đều do ái dục và tham thủ. Ta sẽ bị phiền khổ nếu ta mong đợi người khác phải tuân theo ý muốn của mình, phải làm giống như mình, nếu ta không được những gì mình muốn, v.v. Ngay cả khi ta muốn và được, điều này cũng không bảo đảm có hạnh phúc. Tâm khát khao ham muốn cướp đoạt của ta niềm vui được thỏa lòng và hạnh phúc. Thay vì kiên trì chiến đấu để thành đạt điều mong muốn, hãy cố gắng sửa đổi chính cái lòng ước muốn của mình.
Hỏi: Diệu đế thứ ba là gì?
Đáp: Diệt Đế, chân lý thâm diệu thứ ba, là  thể chấm dứt đau khổ  đạt được trạng thái thỏa lòng và hạnh phúc. Khi ta dứt bỏ ái dục, vốn là  ích, và tập sống từng ngày, chúng ta bắt đầu sống an vui và tự do. Chúng ta sẽ  nhiều thì giờ  năng lực để giúp đỡ người khác. Trạng thái ấy được gọi là Niết Bàn.
Hỏi: Diệu đế thứ   gì?
Đáp: Đạo Đế, chân lý thâm diệu thứ tư, là con đường đưa đến chấm dứt đau khổ. Con đường này gọi là Bát Chánh Ðạo.
Hỏi: Bát Chánh Đạo là gì?
Đáp: Đó  con đường gồm 8 yếu tố chân chánh: Chánh Kiến, Chánh Tư Duy, Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, và Chánh Định. Đây là con đường của đạo đức và tỉnh thức -- qua lời nói, ý nghĩ  hành động, và phát triển trí tuệ bằng sự nhận thức rõ ràng về Tứ Diệu Đế  bằng sự tăng trưởng lòng từ bi.
Hỏi: Ngũ giới là gì?
Đáp: Đây là năm điều giới luật đạo đức của Phật Giáo. Đó là: không sát hại, không lấy của không cho, không tà dâm, không nói dối, và không dùng các chất say làm lu mờ trí óc.
Hỏi: Nghiệp là gì?
Đáp: Nghiệp hay "nghiệp-quả" là một định luật cho biết rằng mỗi một nguyên nhân đều tạo ra một hậu quả, có nghĩa là các hành động của ta đều có những hậu quả. Định luật đơn giản này đã giải thích nhiều vấn đề: sự bất công trên thế gian, tại sao có người sinh ra lại có phế tật, có người lại có nhiều tài năng, có người có đời sống rất ngắn ngủi. Nghiệp cho thấy tầm quan trọng về việc tất cả chúng ta phải chịu trách nhiệm về các hành động của chính mình, trong quá khứ  hiện tại. Làm thế nào để thử nghiệm tác động nghiệp quả của các hành động của ta? Câu trả lời được tóm tắt bằng cách hãy nhìn xem 3 điểm chính: (1) ý định đằng sau của mỗi hành động, (2) hậu quả của hành động đó vào chính mình, và (3) hậu quả của hành động đó vào những người khác.
Hỏi: Trí tuệ  gì?
Đáp: Trong Phật Giáo, Trí tuệ phải được phát triển cùng với Từ bi. Trong một cực đoan, bạn có thể  một người tốt bụng nhưng khờ dại, và trong một cực đoan khác, bạn có thể  nhiều kiến thức nhưng lại không có tình cảm. Phật Giáo dạy ta nên giữ thật sự cân bằng và trọn vẹn cả hai, phải trau giồi cả trí tuệ lẫn và từ bi. Trí tuệ cao nhất là thấy rõ ràng rằng trên thực tế, mọi hiện tượng đều không hoàn toàn, không thường còn, và không có một thực thể cố định. Trí tuệ thật sự không phải chỉ  tin vào những gì được dạy, mà phải chứng nghiệm và thông hiểu chân lý  thực tế. Trí tuệ đòi hỏi phải có một tâm ý rộng mở, khách quan, không cố chấp. Con đường của Phật Giáo đòi hỏi phải can đảm, nhẫn nhục, mềm dẻo và thông minh.
Hỏi: Từ bi là gì?
Đáp: Từ bi bao gồm các phẩm hạnh của lòng san sẻ, sẵn sàng an ủi người khác, thiện cảm, chăm lo và ưu tư. Trong Phật Giáo, ta chỉ thật sự cảm thông người khác khi nào ta thật sự cảm thông chính mình, qua trí tuệ.
Hỏi: Tôi phải làm thế nào để trở thành một Phật tử?
Đáp: Bất cứ ai cũng có thể tìm hiểu và thực nghiệm các lời dạy của Đức Phật. Ngài dạy rằng lời giải đáp cho mọi vấn đề của chúng ta là  bên trong chúng ta, không phải  bên ngoài. Ngài nói với các đệ tử không được tin ngay vào lời dạy của Ngài, mà họ phải tự thử nghiệm các lời dạy đó. Như thế, mỗi người tự  quyết định và tự chịu trách nhiệm về các hành động và sự hiểu biết của mình. Điều này cho thấy Phật Giáo không phải là một tập hợp cố định các tín điều cần phải được chấp nhận trọn vẹn. Đây là những lời dạy để mỗi người tự tìm hiểu, học tập và áp dụng theo tình huống riêng của mình.
    Lược dịch từ bài "Basic Buddhism: A Five-Minute Introduction" (Căn bản Phật giáo: Giới thiệu trong năm phút), trong quyển "Good Question, Good Answer" (Khéo Vấn, Khéo Đáp) của Bhikkhu Dhammika, ấn bản Internet (http://www.buddhanet.net/).

                                                                       Bình Anson lược dịch,

                                             (Trích email của Thầy nguyenbao036@....)





Thứ Tư, 17 tháng 9, 2014

SAI LẦM CHẾT NGƯỜI NHƯNG RẤT PHỔ BIẾN KHI UỐNG SỮA ĐẬU NÀNH

   
Sữa đậu nành là dưỡng chất vô cùng tốt cho sức khỏe nhưng nếu uống không đúng cách sẽ gây hại cho cơ thể vô cùng.
  Sữa đậu nành là sản phẩm chế biến từ đậu tương, là một loại thực phẩm thiên nhiên có giá trị dinh dưỡng cao, mùi vị thơm ngon, dễ uống, dễ hấp thu. Ngoài tác dụng thanh phế, tiêu đờm, nó còn có tác dụng làm giảm mỡ máu, giảm huyết áp đối với những người có huyết áp cao.
Sữa đậu nành là một thức uống rất bổ dưỡng và lành mạnh cho cơ thể con người.    Ngoài khả năng cung cấp can-xi phòng ngừa loãng xương, sữa nói chung còn có tác dụng tăng cường sức đề kháng, ngăn ngừa các bệnh về dạ dày và đường ruột. 
  Riêng sữa đậu nành có tác dụng làm giảm cholesterol cũng như dị ứng. Thành phần chính trong sữa đậu nành là Protein có hàm lượng rất cao khiến cho loại thực phẩm này trở thành một nguồn thực phẩm quan trọng trong cuộc sống.
   Tuy nhiên, nếu uống sữa không đúng cách, chẳng những bạn không hấp thu được các dưỡng chất trong sữa mà còn có hại cho sức khỏe. Vậy phải uống sữa như thế nào mới đúng? Cần tránh gì? Một vài lời khuyên sau đây sẽ giúp bạn.
   Uống cùng thuốc kháng sinh
  Một số loại thuốc đặc biệt như thuốc kháng sinh chứa chất tetracycline, erythromycine có tác dụng phân hủy chất dinh dưỡng trong sữa đậu nành. Do đó, tránh uống kháng sinh cùng lúc với sữa đậu nành. Nên uống cách nhau khoảng 1 giờ để đảm bảo không có phản ứng hóa học xảy ra.
  Uống khi bụng rỗng
  Uống sữa đậu nành khi bụng đói sẽ khiến protein trong sữa đậu nành đều biến thành nhiệt lượng và tiêu hao mất. Do đó không thể mang lại tác dụng bồi bổ cho cơ thể. Khi uống sữa đậu, tốt nhất nên ăn cùng các chất tinh bột như bánh bao, bánh mỳ…để giúp cho các dưỡng chất được hấp thụ tối ưu.
  Không nên cho thêm đường đỏ khi uống sữa đậu nành
 Trong đường đỏ có chứa nhiều các axit hữu cơ như axit lactic, axit acetic…có tác dụng kết hợp các chất protit, canxi tạo thành các hợp chất biến tính làm mất đi các chất dinh dưỡng của sữa đậu nành, đồng thời ảnh hưởng tới sự hấp thu và tiêu hóa của cơ thể.
  Không nên chỉ uống sữa đậu nành không
  Nếu chỉ uống sữa đậu nành không thì các chất dinh dưỡng trong đậu nành khi vào cơ thể đều bị chuyển hóa thành nhiệt lượng mà tiêu thụ mất do đó không còn tác dụng bổ nữa. 
  Vì vậy, khi uống sữa đậu nành nên ăn thêm một chút điểm tâm như: bánh ngọt, bánh mì, bánh bao…hay các sản phẩm chế phẩm của tinh bột. Tinh bột có tác dụng làm cho dịch vị được tiết ra khiến các chất dinh dưỡng trong sữa đậu nành được tiêu hóa, hấp thu hoàn toàn.
  Không nên đựng sữa đậu nành trong bình giữ nhiệt
  Không nên cho sữa đậu nành vào các loại bình, phích giữ nhiệt vì vi khuẩn rất dễ phát triển trong sữa đậu nành ở nhiệt độ ấm. Ngoài ra, sau 3 đến 4 giờ, sữa đậu nành sẽ bị biến chất và không thể sử dụng được nữa, nó ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa của cơ thể.
  Uống sữa đậu nành với trứng
  Theo thói quen, nhiều người thích cho trứng vào sữa đậu nành, và nghĩ rằng nó có nhiều dinh dưỡng. Tuy nhiên, một thói quen như vậy là không khoa học. Bởi vì trong sữa đậu nành có một chất đặc biệt gọi là trypsin, khi kết hợp với protein trong lòng trắng trứng sẽ dẫn đến làm giảm giá trị dinh dưỡng.
  Uống quá nhiều
  Uống sữa đậu nành quá nhiều dễ gây ra khó tiêu, đầy hơi, tiêu chảy do các chất dinh dưỡng trong sữa đậu nành không đựợc hấp thu hết, ảnh hưởng không tốt đến tiêu hóa. Đối với người lớn, không nên uống quá 500ml/ngày.

                                                                                      Theo Khoe & Đep


Thứ Hai, 15 tháng 9, 2014

LỜI BỐ DẶN CON TRAI



   Nếu như một người mẹ dặn con gái phải biết ứng xử khéo léo với chồng và nhà chồng, dù bận rộn công việc cũng phải thu vén việc nhà, dạy dỗ con cái…, thì một người bố cũng dặn dò con trai rằng: lúc giận cũng đừng dùng những lời lẽ xúc phạm, hay hành vi bạo lực với người con sẽ đầu ấp tay gối cả cuộc đời; dù ở ngoài xã hội, con có là "ông lớn, ông bé", thì về nhà con vẫn phải giúp vợ việc nhà; thời kỳ mang thai là khó khăn nhất đối với phụ nữ, hãy cùng cô ấy cảm nhận niềm vui của những ông bố bà mẹ...
     Lời bố dặn con trai trước khi lập gia đình:
  "Bố bảo lúc giận có thể cãi nhau nhưng đừng thượng cẳng chân hạ cẳng tay. Cãi nhau không có nghĩa con dùng những lời lẽ xúc phạm dành cho người mà con sẽ đầu gối tay ấp cả cuộc đời. Cãi nhau có nghĩa là nói hết những gì trong lòng để hai vợ chồng hiểu, thông cảm cho nhau, xóa đi hết mỏi hiểu lầm. Bản thân con còn chẳng hiểu được con, thế nên đừng mong người khác phải hiểu khi con cứ giữ trong lòng. 
  Bố bảo cãi nhau với phụ nữ thì đừng có nói nhiều, chỉ cần nói vừa đủ. Độ khuếch tán âm thanh của đàn ông chẳng bao giờ bằng phụ nữ. Một người vợ chân chính sẽ đủ tinh tế để biết khi nào cần nói, lúc nào nên im lặng ngay cả trong khi nóng giận nhất. 
  Bố bảo nhìn vào chiếc giường là biết cuộc sống vợ chồng có hạnh phúc hay không. Dù chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, đừng mang chăn gối ra sofa ngủ, cũng đừng quay lưng vào người vợ của con. Hãy ôm cô ấy vào bờ vai và khuôn ngực nóng hổi của con. Tất cả sẽ qua đi, chỉ tình yêu còn lại.
  Bố bảo dù ở ngoài xã hội, con có là xe ôm, hay ông lớn, ông bé, thì về nhà con vẫn là trụ cột của gia đình. Vợ con có thể là người phụ nữ rất đảm đang, cô ấy có thể đóng đinh, sửa ống nước hay tháo quạt trần, nhưng con hãy làm việc đó, trừ khi con quá bận. Nó vừa thể hiện sự công bằng, vừa thể hiện sự chia sẻ vợ chồng. 
Bố bảo sau khi kết hôn sẽ hơn một lần con cảm thấy hối hận, thậm chí có mối quan hệ ngoài chồng ngoài vợ. Mỗi lần như vậy con hãy nhớ rằng: Người bồ hiện tại yêu con mười phần, người vợ hiện tại cũng từng yêu con mười phần như thế. Nhưng khi bước vào hôn nhân, vai trò của phụ nữ càng trở nên phức tạp, ngoài tình yêu họ còn có cả trách nhiệm.
 
  Vì vậy khi đã kết hôn, người ta sẽ không thể yêu con mười phần được nữa. Họ phải dành một phần trong số đó để yêu bố mẹ chồng, rồi lại một phần để yêu bố mẹ họ, còn thêm một phần nữa cho con cái. Và như thế, mười phần tình yêu khi bước qua hôn nhân chỉ còn lại bảy phần. Bằng cách này hay cách khác, 3 phần con mất đi từ người vợ sẽ được nhận lại gấp đôi từ gia đình và con cái của con.
  Và một lý do nữa, người bồ sẽ chỉ đem lại cho con hạnh phúc nhất thời, còn người vợ sẽ đem lại cho con hạnh phúc bền vững. Thật tuyệt vời phải không? 
  Bố bảo thời kỳ mang thai là khó khăn nhất đối với phụ nữ, là bởi vì muốn có được thiên thần thì phải qua thời gian khổ cực. Chính vợ con là người đã gánh vác sự khổ cực đó để đem lại niềm vui cho cả nhà. Thế nên đừng thở dài khi thấy vợ con chẳng còn được vẻ đẹp thời thiếu nữ, hay cũng đừng tức giận khi con nằm cạnh vợ mà chẳng thể làm gì. Hãy cùng cô ấy cảm nhận niềm vui của những ông bố bà mẹ, chắc sẽ thú vị lắm.
  Bố bảo chuyện mẹ chồng nàng dâu là chuyện muôn thuở, giống như bệnh tiền mãn kinh vậy. Thế nên con hãy là sợi dây kết nối họ, hai người phụ nữ yêu con nhất trên đời. Đừng để mẹ cảm thấy bà đã mất con trai, và vợ con cảm thấy chồng mình là người nhu nhược. Như thế mới là đàn ông chân chính. 
  Bố bảo rằng đừng tưởng người mẹ mới dạy dỗ được con. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, trong thời gian người mẹ mang thai thì người cha mới là người ảnh hưởng lớn nhất đến tình cảm và sự phát triển của trẻ. Con có thể không là người bố tuyệt vời nhất thế giới, nhưng hãy là người bố tuyệt vời nhất trong lòng những đứa con. 
   Bố bảo "Phụ nữ là để yêu, không phải để hiểu”, nhưng nếu không hiểu, thì con chẳng thế yêu. Hãy hiểu họ bằng chính trái tim mộc mạc của con. 
Bố bảo "quá khứ là thứ đã qua, hiện tại mới là cuộc sống”. Nếu quá khứ của vợ con có lỗi lầm, đừng chấp nhặt, cũng đừng đay nghiến vì đồng ý lấy vợ là con đã chấp nhận tất cả những gì thuộc về cô ấy. Hãy khoan dung và độ lượng. Dù không nói ra nhưng chắc chắn cô ấy sẽ yêu con đến suốt cuộc đời, một tình yêu bao gồm cả sự biết ơn và tôn trọng.
 
   Và cuối cùng bố bảo, cuộc sống luôn thay đổi, hãy biết trân trọng từng ngày".
                                                                                  (Theo Kiến thức)

Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2014

LỜI MẸ DẶN TRƯỚC LÚC CON LẤY CHỒNG

                                       

        Mẹ bảo, cãi nhau với đàn ông thì đừng có chạy ra ngoài mà oang oang khắp nơi. Anh ta tiến về phía con một bước thì con hãy bước về phía anh ta hai bước.
     Mẹ bảo, lúc giận đừng có cãi nhau, có thể không nói gì, không giặt quần áo của chồng, nhưng không được cãi nhau với chồng.
    Mẹ bảo, ngôi nhà chính là chỗ đóng quân của người phụ nữ, cho dù có xảy ra chuyện gì thì cũng đừng có bỏ đi. Bởi vì, đường trở về rất khó khăn.
   Mẹ bảo, hai người trong nhà đừng có lúc nào cũng chỉ nghĩ đến sĩ diện, hai người sống với nhau, sĩ diện quan trọng lắm sao? Nếu thế thì ra ngoài sống thế nào được?
   Mẹ bảo, bất kể một người đàn ông giàu có, nhiều tiền như thế nào thì anh ta vẫn hy vọng có thể nhìn thấy con sạch sẽ thơm tho ở trong một ngôi nhà sạch sẽ tươm tất và đợi anh ta.
   Mẹ bảo, đàn ông tốt rất nhiều, anh ta sẽ không bao giờ đi ôm người phụ nữ khác. Nhưng trong cái xã hội như thế này, có rất nhiều phụ nữ xấu sẽ dang tay ra ôm lấy người đàn ông của con.
   Mẹ bảo, phụ nữ nhất định phải ra ngoài làm việc, cho dù là kiếm được nhiều hay ít, làm việc chính là sự thể hiện giá trị cuộc sống của bản thân. Nếu con cứ ở nhà mãi, anh ta sẽ có cơ hội nói trước mặt con rằng: “Tôi đang nuôi cô đấy.”
   Mẹ bảo, con đi làm bên ngoài, dù có bận lắm là bận thì vẫn phải làm việc nhà, nếu không thì dùng tiền của mình mà tìm một người giúp việc theo giờ. Việc trong nhà nhất định phải lo liệu tốt, con cái cũng phải nuôi dạy cho tốt.
   Mẹ bảo, anh ta vì con mà làm những việc con không bao giờ ngờ tới, con có thể cảm động, có thể khen ngợi, nhưng nhất quyết không được châm chọc kiểu “hôm nay mặt trời mọc đằng tây rồi hay sao”. Vì nếu như vậy, sau này anh ta sẽ không bao giờ làm bất cứ việc gì vì con nữa.
   Mẹ bảo, chẳng có ai là một nửa của ai cả, ý nghĩ của con mà không nói ra thì ai mà biết được. Cần cảm nhận cái gì, ghét việc gì, con phải nói ra thì người ta mới hiểu được.
  Mẹ bảo, bố mẹ anh ta cũng là bố mẹ con, cho dù bố mẹ anh ta đối xử với con không được tốt cho lắm, thì con cũng phải đối tốt với họ. Bởi họ là bố mẹ của anh ta.
   Mẹ bảo, một khi đã quyết định sống cùng người đó rồi, thì đừng có oán thán cuộc sống khó khổ, nếu như con đã chọn anh ta, thì đừng có oán trách anh ta.
   Mẹ bảo, nhiều tiền như thế thì có tác dụng gì, anh ta đâu? Anh ta đang ở đâu?
  Mẹ bảo, cả đời này chúng ta có thể tiêu hết bao nhiêu tiền? Đừng mua những đồ xa xỉ mà làm gì, sống hạnh phúc là tốt rồi.
   Mẹ bảo, đừng có dọa con cái là “mẹ không cần con”. Lúc cáu giận đừng có đuổi con cái ra khỏi nhà, chẳng may không thấy nó thật, con sẽ rất đau khổ.
   Mẹ bảo, đừng đánh con cái, lại càng không nên lôi ra ngoài mà đánh.
   Mẹ bảo, tình yêu mà cứ đánh đấm, đâm giết nhau đúng là mãnh liệt thật, cũng rất lãng mạn, nhưng không thực tế. Cứ bình thường thôi là được.
   Mẹ bảo, cái gì thì cũng đều là duyên phận cả. Mẹ bảo, cuộc sống luôn thay đổi, phải biết trân trọng từng ngày.
                                                                      Trần Đồng



Thứ Năm, 11 tháng 9, 2014

CHẾT VÀ TÁI SANH



   Vào một buổi chiều lười biếng ở Sydney, tôi mở Tivi và thấy chương trình Oprah Winfrey đang tranh luận về kiếp trước kiếp sau, cuộc tranh luận rất sôi nổi. Đây là một "talk show" của Mỹ. Khách mời là Dr. Hazel Denning, bác sĩ phân tâm học, là một phụ nữ có tuổi, thông minh, ăn nói rất lưu loát và là sáng lập viên của hội Association for Past life and Therapies (Hội Nghiên cứu kiếp trước kiếp sau để ứng dụng vào việc chữa trị). Là một người tiền phong trong lãnh vực này, bà đã đi nhiều nơi trên thế giới thuyết giảng về luân hồi.
   Ngoài tài ăn nói rõ ràng lưu loát về đề tài luân hồi, về vấn đề kiếp trước ảnh hưởng đến kiếp hiện tại, bà còn là một bác sĩ tâm lý trị liệu rất giỏi. Tôi nghĩ công trình nghiên cứu của bà về luân hồi vào khoa tâm lý trị liệu ở Tây phương sẽ là những tài liệu quý báu cho tôi, nên tôi tìm cách hội kiến với bà.
   Máy bay hạ cánh xuống một phi trường nhỏ ở miền Nam California. Giáo sư Denning thân hành ra đón tôi. Người nhỏ thó, lưng thẳng đi đứng nhanh nhẹn tuy đã ngoài tám mươi. Bà ung dung lái xe về nhà ở Riverside, nơi sản xuất cam nổi tiếng của Cali. Trong căn phòng làm việc của bà treo đầy bằng cấp, chứng chỉ: hai bằng tiến sĩ, hai bằng thạc sĩ, bằng cấp cử nhân và rất nhiều văn kiện chứng thực bà rất uyên bác về khoa thôi miên và khoa cận tâm lý (Parapsychology).
   Trong hai ngày tôi ở lại nhà bà, bà kể cho tôi nghe về công việc của bà và giải thích lý do bà chọn công việc này. Từ hồi nhỏ, giáo sư Denning hay thắc mắc muốn tìm hiểu "tại sao" về việc này việc nọ, tại sao con người phải chịu khổ đau. Bà không tin đó là ý Chúa (God). Bà cho là tin như vậy có vẻ không hợp lý.
   Năm ngoài hai mươi tuổi, tình cờ bà được đọc một cuốnsách về luân hồi. Bà vui mừng,"Ôi chao! Tôi đã tìm được giải đáp cho những thắc mắc của tôi rồi. Tôi quá đổi vui mừng và suy nghĩ: cuối cùng thì tôi cũng tìm được một lời giải hợp lý, có thể lý giải được tất cả những bất công của thế gian".
   Hồi đầu thì bà chưa tin lắm. Bà tìm đọc những tài liệu xưa để xem những thức giả đời trước nghĩ sao về luân hồi, và khám phá ra rằng tất cả những tôn giáo lớn trên thế giới đều tin luân hồi kể cả Thiên chúa giáo cho đến năm 533 sau Tây lịch, thì một ông vua La Mã và bà hoàng hậu cấm không cho nói đến luân hồi nữa. Có hai giáo hoàng bị giết vì muốn giữ đoạn nói về luân hồi trong kinh sách. Ít người biết biết đến dữ kiện này.
   Cũng không mấy ai biết chuyện những cha cố ngày xưa như cha Origin và ông thánh Augustin đều tin có luân hồi.
   Bà nói, "Vậy những người nào nói rằng tin có luân hồi là trái với giáo điều Thiên chúa giáo là không biết những chuyện này". Bà càng thích thú hơn khi khám phá ra những nhân vật nổi tiếng từ cổ chí kim đều tin có luân hồi, từ Plato, Aristotle, Socrates đến Henry Ford, Gladstone, Thomas Edison, đại tướng Patton và nhiều người khác nữa. Bà áp dụng những hiểu biết về luân hồi vào khoa chữa bệnh tâm thần để tìm hiểu nguyên do sâu xa do đâu mà bệnh nhân dường như sống ở một thế giới khác, hay có nhiều sợ hãi vô lý (phobia).

Thứ Hai, 8 tháng 9, 2014

HỌC CÁCH KIỂM SOÁT NÓNG GIẬN

        

Mỗi khi định nổi cáu với người khác, tôi đều bắt mình ngồi xuống, nghĩ và viết ra một bảng liệt kê ưu điểm của người đó.
                      Haley
  Rất lâu trước đây, một ủy viên chấp hành khá cao tuổi của một công ty dầu lửa đã có một quyết định sai lầm khiến công ty thiệt hại hơn 2 triệu USD. John D. Rockefeller lúc đó là người đứng đầu tập đoàn.
  Vào cái ngày đen tối mà tin tức khủng khiếp trên được lan truyền ra, hầu hết các nhân viên và ủy viên của công ty đều lo lắng và muốn tránh mặt Rockefeller, không ai muốn bị liên lụy gì.
   Chỉ trừ có một người, đó chính là người ủy viên đưa ra quyết định sai lầm kia. Ông ta là Edward T. Bedford. Người đứng đầu tập đoàn, Rockefeller ngay hôm ấy hẹn gặp Bedford. Ông tới rất đúng giờ và sẵn sàng nghe một "bài diễn thuyết" nghiệt ngã từ người chủ của mình.
  Khi Bedford bước vào phòng Rockefeller, ông vua dầu lửa đang ngồi bên bàn, bận rộn viết bằng bút chì lên một tờ giấy. Bedford đứng yên lặng, không muốn phá ngang. Sau vài phút, Rockefeller ngẩng lên.
  - A, anh đấy hả, Bedford? - Rockefeller nói rất bình tĩnh - Tôi nghĩ là anh đã nghe tin những tổn thất của công ty chúng ta rồi chứ?
  Bedford đáp rằng ông đã biết rồi.
  - Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về điều này - Rockefeller nói - Và trước khi nói chuyện với anh, tôi đã ghi ra đây vài dòng.
  Sau này, Bedford kể lại cuộc nói chuyện của ông với Rockefeller như sau:
"Tôi thấy rõ dòng đầu tiên của tờ giấy mà ông chủ đã viết: 'Những ưu điểm của Bedford'. Sau đó là một loạt những đức tính của tôi, kèm theo đó là miêu tả vắn tắt về những việc mà tôi đã làm cho công ty trước đây. Chi tiết hơn còn có cả những số tiền mà tôi kiếm được, nó nhiều gấp 3 lần so với tổn thất lần này.  
   Tôi không bao giờ quên bài học ấy. Trong nhiều năm sau, bất kỳ khi nào tôi định nổi cáu với người khác, tôi đều bắt mình phải ngồi xuống, nghĩ và viết ra một bảng liệt kê những ưu điểm của người đó, dài hết sức có thể. Khi tôi viết xong thì đó cũng là lúc tôi thấy bớt cáu giận. Tôi không biết thói quen này đã giúp tôi bao nhiêu lần tránh được những sai phạm mà tôi có thể mắc phải, đó là việc nổi cáu một cách mù quáng với người khác.
   Tôi biết ơn ông chủ tôi vì thói quen này, và bây giờ tôi muốn các bạn biết tới nó.
                                                                                       (Dịch từ MhPaker)

                                                                                     Theo Ngoisao
  

Thứ Sáu, 5 tháng 9, 2014

BÀI THUỐC CHỮA XƠ GAN KHÓ TIN CỦA BÀ LANG NGƯỜI THÁI Ở MAI CHÂU

                                                                   Bà lang Tiến.
Bệnh xơ gan được coi là một trong “tứ chứng nan y”, đến nay y học hiện đại vẫn bó tay không chữa khỏi. Thế nhưng giữa bạt ngàn núi rừng Tây Bắc có một bà lang người dân tộc Thái tên là Hà Thị Đào - 68 tuổi, thường được gọi theo tên chồng là bà lang Tiến - đã tìm ra và kết hợp những dược liệu quý trên rừng chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân xơ gan từng bị bệnh viện trả về.
  Người trở về từ cõi chết
 Trong thời gian chờ đợi bà Tiến từ trên rừng trở về, chúng tôi được người dân chỉ cho một bệnh nhân là người địa phương đã từng bị bệnh bụng phình to (bệnh xơ gan) theo cách gọi của người dân tộc Thái ở đây. Đó là anh Hà Văn Nhũng, 45 tuổi, ở bản Ngõa, xã Mai Hịch. Trước đây, anh Nhũng uống rượu nhiều nên bị bệnh xơ gan.
 Tuy nhiên, đến năm 2010 anh mới phát hiện bệnh, được gia đình đưa xuống bệnh viện huyện, tỉnh để điều trị, nhưng các bác sĩ đành bó tay vì bệnh của anh đã quá nặng. Trở về, sức khỏe của anh Nhũng giảm sút nghiêm trọng, bụng phình to, đi lại vô cùng khó khăn. “Lúc đó dù mọi người không nói, nhưng tôi biết đã chuẩn bị hết mọi công việc hậu sự. Thương tôi, vợ và các con dù rất đau buồn nhưng vẫn cố giấu để cho tôi được vui vẻ” - anh Nhũng chia sẻ.
 Đang lúc tuyệt vọng thì người trong bản mách đến nhà bà lang Tiến nhờ bà chữa giúp. Đã nghĩ bệnh viện trả về thì làm sao bà lang có thế cứu chữa được, nhưng thấy chồng đau đớn, vợ anh Nhũng cũng đến nhờ bà. Bà Tiến bảo cứ về lấy phiếu kiểm tra kết quả ở bệnh viện đưa đến, bà sẽ cắt thuốc cho. Lần đầu tiên bà cắt cho anh Nhũng 5 thang uống trong nửa tháng. Đến 10 ngày sau bụng đã bớt trướng và xẹp dần. Hết 5 thang đầu thì anh đã cảm thấy bệnh bị đẩy lui. Sau lần đó, anh lấy thuốc uống thêm 3 tháng nữa thì người như khỏe hẳn, ăn được, ngủ được.
  Ngày tết anh đến cảm ơn, bà Tiến rót cốc rượu lá Mai Hạ (đặc sản Mai Châu) thơm lừng mời anh. Anh nhất quyết từ chối: “Cháu không uống đâu, được bà chữa khỏi bệnh, cháu sẽ không bao giờ uống dù 1 giọt rượu”. Bà Tiến bảo: “Đúng là bệnh của anh thì không nên uống rượu, nhưng giờ anh khỏi rồi, chỉ uống một chút thì không sao cả”.
  Từ đó đến nay, mỗi lần nhà có công việc hay dịp lễ tết anh vẫn có thể ngồi uống với bạn bè, anh em mà không cần lo lắng đến bệnh tật trước đây. Điều quan trọng hơn là anh đã có sức khỏe để cùng vợ con đi nương đi rẫy, cuộc sống gia đình cũng bớt phần khó khăn, vất vả.
  Bà lang của những bệnh nhân nghèo
  Chiều xuống, chúng tôi quay lại nhà bà Tiến thì cũng là lúc bà vừa từ trên núi lấy cây thuốc về. Trên lưng gùi nặng những đoạn rễ cây vẫn còn ứa nhựa đỏ, bà Tiến mời chúng tôi vào nhà rồi giới thiệu: “Đó là cây bổ máu, thường mọc ở trên núi cao. Sau khi mang về cắt nhỏ, phơi khô sắc uống, có công dụng làm mát gan, giải nhiệt và bổ máu, rất cần trong bài thuốc chữa bệnh xơ gan”.
  Bà Tiến kể, bà lớn lên trong một gia đình mà từ thời ông cha đã làm nghề thuốc. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông nội và cha bà đã nhiều lần được mời đi chữa bệnh cho các anh bộ đội ở bên bản Mường Hịch, cách nhà bà hơn 10 cây số đường rừng. Khi còn nhỏ, bà đã theo cha lên  núi mang cây thuốc về chữa bệnh cho mọi người. Khi mới 12-13 tuổi, mỗi lần cha vào rừng hái thuốc, bà cũng đòi đi bằng được. Lúc đầu ông không cho theo, nhưng sau thấy cô con gái thực sự say mê nên ông cũng đồng ý. Rồi mỗi lần ông lội suối, leo đèo đi chữa bệnh cho mọi người, bà cũng xin đi theo bằng được để học cách chữa bệnh.
  Dù có tuổi, nhưng bà Tiến vẫn ở ngôi nhà ven rừng ngay cạnh những ngọn núi cao để thuận tiện cho công việc tìm kiếm cây thuốc. Bà nói: “Ta còn ở đây, khi nào chân không leo được những con dốc, mắt không còn tìm được cây thuốc mới về ở cùng các con gần khu trung tâm xã. Ông trời còn cho ta sức khỏe, ta còn đi tìm cây thuốc chữa bệnh cho mọi người”.
  Đến nay, bà lang Tiến đã chữa trị cho nhiều bệnh nhân ở gần có, ở xa như Hà Nội, Hải Phòng, Nghệ An cũng có. Nhiều người bệnh sau khi chữa trị ở các nơi hết tiền, giờ tìm đến đã được bà chữa trị, lo cho chỗ ăn nghỉ, nhiều lúc còn cho tiền tàu xe đi về. Người dân địa phương thì rất thích đến bà nhờ bà lấy thuốc giúp, vì vừa hết ít tiền mà hiệu quả thì trông thấy.
“Bà Tiến đúng là bà lang của những bệnh nhân nghèo” - anh Hà Văn Nhếch, một người dân trong bản cho biết. Phương thuốc đặc trị chữa bệnh xơ gan mà bà tiết lộ với chúng tôi gồm các loại cây dược liệu: Co dưỡng, co chỉ tai, nhổng nhểnh, là vàn và cây bổ máu được cắt thành thang, sắc uống đến khi nào nhạt nước thì thôi. Nặng thì có thể 3-6 tháng, nhẹ thì chỉ 15-30 ngày là khỏi.
  Ngoài ra, bà lang Tiến còn có thể chữa khỏi nhiều bệnh khác, như trường hợp của anh Hà Công Vịu - 40 tuổi ở Tòng Đậu (Mai Châu) khỏi bệnh trĩ ngoại hay chị Đinh Thị Thẩm - 38 tuổi ở Bùi Trám (Lương Sơn) được bệnh viện kết luận là u não, không thể phẫu thuật và trả về, sau 3 tháng uống thuốc của bà Tiến khỏi bệnh, gia đình đưa chị lên Bệnh viện K kiểm tra lại thì hoàn toàn không còn u nữa. Mừng quá, ngay ngày hôm sau chị bắt xe lên gặp bà cảm ơn và xin bà Tiến nhận mình làm con nuôi.
  Hội Đông y công nhận
  Với những đóng góp trong việc bốc thuốc, chữa bệnh cứu người, tháng 2.2002, bà Tiến đã được Hội Đông y tỉnh Hòa Bình công nhận là hội viên và cấp thẻ hành nghề, sinh hoạt trong Hội Đông y của tỉnh. Đời thường, thu nhập chính của gia đình bà vẫn từ ruộng nương. Còn khi có người bệnh, bà lại trở thành thầy lang bốc thuốc chữa bệnh giúp đời. Trên 50 năm làm nghề đến nay, bà đã có nhiều bài thuốc quý cho từng bệnh nhân và căn bệnh cụ thể.
  Theo bà Tiến, làm nghề từ đời các cụ đã tâm niệm làm nghề thuốc là giúp người lấy phúc, sống một cuộc đời giản dị: “Cuộc đời ta luôn quan niệm ai biết thì đến, cố gắng chữa trị và không đặt ra vấn đề vật chất, tiền bạc, bởi người bị bệnh đã khổ trăm đường, nên giúp được họ đến đâu ta sẽ cố gắng hết sức”. Bà có tới 6 người con (2 trai, 4 gái) hiện đã trưởng thành, lập gia đình cũng ở địa phương. Bà cũng đã chọn người con trai cả là Ngần Văn Ậm - 45 tuổi, hiện là Bí thư chi bộ xóm Ngõa - để truyền lại nghề thuốc, tiếp tục chữa bệnh giúp người.
   Ông Hoàng Công Đảng - nguyên Phó Chủ tịch HĐND huyện Mai Châu - đã từng bị bệnh viện trả về vì ung thư gan, lá lách, trong thời gian tuyệt vọng đã được mọi người giới thiệu đến nhờ bà Tiến với hy vọng mong manh “còn nước, còn tát”. Sau hai tháng miệt mài uống thuốc của bà lang Tiến, ông Đảng thấy người khỏe dần rồi khỏi hẳn, lên bệnh viện khám lại thì không còn triệu chứng của bệnh cũ nữa.
“Phần lớn các bài thuốc của người dân tộc vùng cao ở Hòa Bình còn ẩn chứa nhiều điều kỳ diệu. Tôi được khỏe mạnh như ngày hôm nay là nhờ vào sự kỳ diệu ấy. Bên cạnh đó, các ông lang, bà lang đã góp phần vào việc gìn giữ và dùng các cây dược liệu quý chữa bệnh cho người dân địa phương mà đa phần là những người nghèo. Rất cần sự đánh giá công tâm và khoa học về các bài thuốc quý dân gian để nhiều người có cơ hội được sống sau khi các bệnh viện đầu ngành đã phải bó tay” - ông Đảng vui vẻ cho biết.
  Anh Hà Văn Nhũng - 45 tuổi, bị xơ gan, bụng phình to, bệnh viện đã trả về. Tìm đến bà lang Tiến cắt thuốc, sau 10 ngày bụng anh đã bớt trướng và xẹp dần. Hết 5 thang đầu, anh đã cảm thấy bệnh bị đẩy lui, uống thêm 3 tháng nữa thì người khỏe hẳn, ăn được, ngủ được.
                                                                  Nguồn  http://laodong.com.vn/

Thứ Tư, 3 tháng 9, 2014

KÌA XEM BÓNG NGUYỆT LÒNG SÔNG

                                        (Hình trên được trích trong tập NƠI ẤY BÌNH YÊN(Xem phần giới thiệu sách))
有空
Hữu không
作有塵沙有,
為空一切空。
有空如水月,
勿著有空空。
Tạc hữu trần sa hữu,
Vi không nhất thiết không.
Hữu, không như thuỷ nguyệt,
Vật trước hữu không không.
                             
                                          Có và không 
                                   Có thì có tự mảy may
                                   Không thì cả thế gian này cũng không
                                   Kìa xem bóng nguyệt lòng sông
                                   Ai hay không có, có không là gì ?
                                                     (Người dịch: Huyền Quang tam tổ)
Từ Đạo Hạnh (徐道行1072-1116) tục gọi là đức thánh Láng, là một thiền sư nổi tiếng Việt Nam thời nhà Lý. Cuộc đời ông được ghi lại dưới nhiều màu sắc huyền thoại. Dân chúng lập đền thờ ông tại chùa Thiên Phúc (nay thuộc xã Sài Sơn, huyện Quốc Oai, thành phốHà Nội), tục gọi là chùa Thầy và chùa Lángchùa Nền ở Hà Nội. Hàng năm, lễ hội chùa Thầy được mở vào ngày 7 tháng 3 âm lịch, tương truyền là ngày ông viên tịch.
Tương truyền ông tên là Lộ (), con của quan đô sát Từ Vinh và bà Tăng Thị Loan. Do Từ Vinh bị giết bởi một pháp sư có tên là Đại Điên, Từ Lộ đã đi tu luyện phép thuật và giết được Đại Điên để trả thù cho cha. Sau đó, ông đi vân du khắp nơi để học đạo và cứu nhân độ thế và cuối cùng viên tịch tại núi Sài Sơn.
Truyền thuyết lưu rằng, sau khi Từ Đạo Hạnh chết, ông cho thiền sư Minh Không biết mình sẽ đầu thai thành con của Sùng Hiền Hầu - em trai của vua Lý Nhân Tông (Vị vua này không có con nên đã nhường ngôi cho con của Sùng Hiền Hầu, người con này chính là Từ Đạo Hạnh đầu thai, trở thành vua Lý Thần Tông). Tương truyền ông viên tịch vào ngày 7 tháng 3 năm Bính Thân (1116). Đến tháng 6 thì Lý Thần Tông, con trai của Sùng Hiền Hầu ra đời. Sau này Lý Thần Tông mắc bệnh lạ, người cứu chữa được là đại sư Nguyễn Minh Không.
Tại Hà Nội có chùa Láng, tên chữ là Chiêu Thiền Tự được xây dựng đời vua Lý Anh Tông (con của Lý Thần Tông). Chùa thờ thiền sư Từ Đạo Hạnh và Lý Thần Tông. Bên cạnh đó có chùa Nền, tên chữ là Đản Cơ Tự dựng trên nền ngôi nhà cũ của Từ Đạo Hạnh.
                                                                      Theo vi.wikipedia


Thứ Ba, 2 tháng 9, 2014

QUÊN

     


        
Một buổi tối, tôi đi thăm người bạn từng bị vu cáo hãm hại. Lúc ăn cơm, anh nhận được một cú điện thoại, người đó muốn nói cho anh biết ai đã hãm hại anh.
     Nhưng anh bạn tôi đã từ chối nghe. Nhìn thấy vẻ mặt ngạc nhiên của tôi, anh nói: “Biết rồi thì sao chứ? Cuộc sống có những chuyện không cần biết và có những thứ cần phải quên đi”.
     Sự rộng lượng của anh khiến tôi rất cảm kích. Đời người không phải lúc nào cũng được như ý, muốn bản thân vui vẻ, đôi khi việc giảm áp lực cho chính mình là điều cần thiết và cách để giảm áp lực tốt nhất chính là học cách quên, bởi trong cuộc sống này có những thứ cần nhặt lên và bỏ xuống đúng lúc. 
    Trong kinh Phật có một câu chuyện kể rằng: tiểu hòa thượng và lão hòa thượng cùng đi hóa duyên, tiểu hòa thượng lễ độ cung kính, việc gì cũng đều nhìn theo sư phụ. Khi tới bờ sông, một cô gái muốn qua sông, lão hòa thượng đã cõng cô gái qua sông, cô gái sau khi cảm ơn thì đi mất, tiểu hòa thượng trong lòng cứ thắc mắc: “ Sư phụ sao có thể cõng một cô gái qua sông như thế?”. Nhưng cậu ta không dám hỏi, cứ thế đi mãi được 20 dặm, cậu ta thực sự không kìm được đành phải hỏi sư phụ: “Chúng ta là người xuất gia, sao thầy có thể cõng một cô gái qua sông?”. Sư phụ điềm đạm nói: “Ta cõng cô gái qua sông thì bỏ cô ấy xuống, còn ngươi thì đã cõng cô gái ấy đi 20 dặm rồi mà vẫn chưa chịu bỏ xuống.”
    Lời nói của lão hòa thượng đầy thiền ý, hàm chứa trong nó một nghệ thuật nhân sinh. Cuộc đời con người giống như một cuộc hành trình dài, không ngừng bước đi, ven đường nhìn thấy vô vàn phong cảnh, trải qua biết bao những gập ghềnh, nếu như đem tất cả những nơi đã đi qua, đã nhìn thấy ghi nhớ hết trong lòng thì sẽ khiến cho bản thân mình chất chứa thêm rất nhiều gánh nặng không cần thiết. Sự từng trải càng phong phú, áp lực càng lớn, chẳng bằng đi một chặng đường quên một chặng đường, mãi mãi mang một hành trang gọn nhẹ trên đường. Quá khứ đã qua, thời gian cũng không thể quay ngược trở lại, ngoài việc ghi nhớ lấy những bài học kinh nghiệm, còn lại không cần thiết để cho lòng phải vướng bận thêm.
     Sẵn sàng quên đi là một cách cân bằng tâm lý, cần phải chân thành và thản nhiên đối mặt với cuộc sống. Có một câu nói rất hay rằng: tức giận là lấy sai lầm của người khác để trừng phạt chính mình, cứ mãi nhớ và không quên khuyết điểm của người khác thì người bị tổn thương nhiều nhất chính là bản thân mình. Bởi lẽ đó, để có được niềm vui và một cuộc sống thanh thản, ta không nên truy cứu lỗi lầm cũ của người khác.
     Có rất nhiều người thích câu thơ:
           “Xuân có hoa bách hợp, thu có trăng. Hạ có gió mát, đông có tuyết”. 
  Trong lòng không có việc gì phải phiền lo, ấy mới chính là mùa đẹp của nhân gian. Nhớ những cái cần nhớ, quên những cái nên quên, sống một cuộc sống cởi mở, trong lòng không vướng mắc thì cuộc sống này sẽ thật tươi đẹp. 
                                                                          Giang Nhất Yến